Phuong Thanh Ngoc Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phương Thành Ngọc
309
进口笔数
2
出口笔数
$7.56M
进口金额
$64.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-04-14
最近出口
35
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105815320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEP2VNQ |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 50A, ngõ 102 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG THÀNH NGỌC |
| 企业英文名称 | PHUONG THANH NGOC INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50A, ngõ 102 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438695560 |
| 传真 | 0438695560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 291 | $5.66M |
| 马来西亚 | 14 | $1.76M |
| 越南 | 5 | $136.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $64.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $1.75M | EPDM橡胶、硫化橡胶地板 |
| Brother United Fastener Global Source | 中国 | 38 | $801.8K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Renqiu Meidi Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 36 | $745.7K | 簇绒人造地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Hebei Mingren Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | 35 | $594.9K | 硫化橡胶地板 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 37 | $565.8K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Nanjing Changhe Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 23 | $519.3K | PVC地板/墙覆盖物、预制建筑构件 |
| Shandong Emosin Decorative Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $292.1K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $288.9K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Dezhou Mingyu Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $226.9K | 硫化橡胶地板 |
| Hebei Jucheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $224.2K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $32.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI JUCHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $528 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 硬质橡胶制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-04-14 | 簇绒人造地毯 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $387 |
| 2023-04-14 | 其他粘合剂≤1kg | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-14 | 70-150克非织造布 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $215 |
| 2023-04-14 | 簇绒人造地毯 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2023-03-27 | 70-150克非织造布 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $213 |
| 2023-03-27 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $4.7K |
| 2023-03-23 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $25.7K |
| 2023-03-23 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $384 |
| 2023-03-23 | 其他胶粘剂 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.2K |