Duc Quan Produce Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đức Quân
24
进口笔数
0
出口笔数
$431.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303719386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS93XDS9 |
| 成立日期 | 2005-03-23 |
| 联系地址 | 50/4A ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838456105 |
| 邮箱 | ducquanink@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $431.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhongyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $190.0K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Winbos New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.7K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Hangzhou Loyal Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.9K | 染料颜料、其他合成染料 |
| Winbos New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 一元酚及萘酚、阳离子表面活性剂 |
| Hangzhou Zhongyan Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.5K | 染料颜料 |
| Hangzhou Loyal Chemical Technology Co., Ltd. | 法国 | 1 | $17.0K | 染料颜料 |
| Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 其他聚酰胺、其他化学制剂 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU ZHONG YAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |