TAYA (Vietnam) Electric Wire & Cable Joint Stock Company, Hai Duong Branch

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 精炼铜板

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh Công ty cổ phần Dây và Cáp điện TAYA Việt Nam

181
进口笔数
78
出口笔数
$42.48M
进口金额
$800.1K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-05-23
最近出口
27
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $861.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $870.8K · 6 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-01进口 $866.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $873.2K · 6 笔出口 $101.7K · 2 笔2024-03进口 $960.4K · 10 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-04进口 $921.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $995.0K · 8 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-06进口 $985.3K · 3 笔出口 $62.5K · 3 笔2024-07进口 $985.0K · 3 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-08进口 $959.2K · 1 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-09进口 $965.9K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $963.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $991.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.18M · 6 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-01进口 $1.37M · 6 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-02进口 $1.18M · 9 笔出口 $32.8K · 6 笔2025-03进口 $1.42M · 4 笔出口 $70 · 2 笔2025-04进口 $1.70M · 5 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-05进口 $15.0K · 3 笔出口 $163.4K · 6 笔2025-06进口 $1.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $987.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.48M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $979.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.05M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.08M · 5 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-12进口 $594.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $1.25M · 6 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-02进口 $1.68M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-04进口 $688.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.04M · 5 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-06进口 $2.73M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $861.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $870.8K · 6 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-01进口 $866.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $873.2K · 6 笔出口 $101.7K · 2 笔2024-03进口 $960.4K · 10 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-04进口 $921.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $995.0K · 8 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-06进口 $985.3K · 3 笔出口 $62.5K · 3 笔2024-07进口 $985.0K · 3 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-08进口 $959.2K · 1 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-09进口 $965.9K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $963.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $991.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.18M · 6 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-01进口 $1.37M · 6 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-02进口 $1.18M · 9 笔出口 $32.8K · 6 笔2025-03进口 $1.42M · 4 笔出口 $70 · 2 笔2025-04进口 $1.70M · 5 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-05进口 $15.0K · 3 笔出口 $163.4K · 6 笔2025-06进口 $1.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $987.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.48M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $979.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.05M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.08M · 5 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-12进口 $594.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $1.25M · 6 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-02进口 $1.68M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-04进口 $688.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.04M · 5 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-06进口 $2.73M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600241468-001
企查查编码QVN3MA8JVW
成立日期2012-08-22
联系地址Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TAYA VIỆT NAM
企业英文名称TAYA (VIETNAM) ELECTRIC WIRE AND CABLE JOINT STOCK COMPANY HAIDUONG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Hoàng Hòa, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Sản xuất các loại dây điện, dây điện từ, dây thông tin, dây đồng không bọc, sản xuất các loại cáp điện thường, cáp điện cao thế, cáp thông tin, sản xuất động cơ và máy bơm nước Thi công xây lắp các công trình điện Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán lẻ các sản phẩm hàng hóa liên quan đến sản xuất dây và cáp điện có mã hs 7409, 7408, 7407, 7403, 7402, 7401, 7606, 7605, 7604, 7217, 7212, 3904, 3901; các loại công cụ, dụng cụ và vật tư phục vụ thi công công trình điện (bao gồm các sản phẩm có mã HS 8535, 8467, 8204, 7415, 7320) và các thiết bị chiếu sáng (bao gồm sản phẩm có mã HS 9405, 8540, 8539, 8512) Sản xuất linh kiện, thiết bị , phụ tùng cho ngành điện Thi công xây lắp các công trình dân dụng và công nghiệp Cho thuê nhà xưởng
电话+842203775888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740919精炼铜板
681410粘聚云母片
390110低密度聚乙烯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
7408116mm以上铜丝
701919玻璃纤维及毡
741011精炼铜箔
844399其他印刷机零件
820720可互换金属模具
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854460高压电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$39.25M
印度尼西亚3$2.60M
越南29$368.2K
中国台湾28$208.9K
德国4$46.1K
英国1$2.5K
日本1$380

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$785.3K
安道尔2$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.中国25$23.07M塑料管及配件、车辆后视镜
Guangzhou JCC Copper Products Co., Ltd.中国16$8.82M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南15$191.7K非泡沫塑料片、粘聚云母片
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南14$176.5K粘聚云母片、云母制品
Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd.中国21$117.7K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Tricklet (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$69.8K精炼铜箔、6mm以上木材
Suzhou Baekeland Advanced Materials Co., Ltd.中国11$67.6K其他饱和聚酯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Guopin Investment (Hong Kong) Holding Co., Ltd.中国8$56.3K精炼铜箔、精炼铜带
Pioneer Machinery科特迪瓦7$53.4K滑轮飞轮、功能机器零件
SINWA LASER TECHNOLOGY CO.,LTD中国台湾8$3.6K其他印刷机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南23$254.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南12$188.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Vietnam Landmark International Co., Ltd.越南7$59.9K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Landmark International Co., Ltd.越南7$59.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$43.1K眼镜零件、其他钢铁制品
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南2$25.6K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南6$24.4K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Cheng-V Co., Ltd.安道尔2$14.8K绝缘电线
Sheng Fang Industrial Co., Ltd.越南3$7.7K瓦楞纸箱、铸造砂箱
Tactician Industrial Co., Ltd.越南4$1.7K织物基研磨粉、黄铜条杆

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-186mm以上铜丝Guangzhou JCC Copper Products Co., Ltd.中国$695.5K
2026-06-116mm以上铜丝Guangzhou JCC Copper Products Co., Ltd.中国$344.7K
2026-06-09精炼铜箔Tricklet (Singapore) Pte. Ltd.中国$6.6K
2026-06-09玻璃纤维及毡Tricklet (Singapore) Pte. Ltd.中国$1.7K
2026-06-09玻璃纤维及毡Tricklet (Singapore) Pte. Ltd.中国$1.8K
2026-06-056mm以上铜丝HONGKONG MAYTIME INTERNATIONNAL INDUSTRY LIMITED中国$327.0K
2026-06-01精炼铜板Mitsui & Co., Ltd.中国$1.36M
2026-05-29钢铁弹簧TA YA ELECTRIC WIRE AND CABLE中国台湾$699
2026-05-29油漆溶剂TA YA ELECTRIC WIRE AND CABLE中国台湾$168
2026-05-29黑色印刷墨水TA YA ELECTRIC WIRE AND CABLE中国台湾$52

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-23绝缘电线Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$0
2026-05-22绝缘电线Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$860
2026-05-21绝缘电线HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南$0
2026-05-21绝缘电线HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南$0
2026-05-20绝缘电线HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南$3.8K
2026-05-20绝缘电线HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南$21.7K
2026-03-27绝缘电线Vietnam Landmark International Co., Ltd.越南$10.0K
2026-03-27绝缘电线Vietnam Landmark International Co., Ltd.越南$3.5K
2026-03-18绝缘电线Landmark International Co., Ltd.越南$10.0K
2026-03-18绝缘电线Landmark International Co., Ltd.越南$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TAYA (Vietnam) Electric Wire & Cable Joint Stock Company, Hai Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →