TAYA (Vietnam) Electric Wire & Cable Joint Stock Company, Hai Duong Branch
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 精炼铜板
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty cổ phần Dây và Cáp điện TAYA Việt Nam
181
进口笔数
78
出口笔数
$42.48M
进口金额
$800.1K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-05-23
最近出口
27
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600241468-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MA8JVW |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TAYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAYA (VIETNAM) ELECTRIC WIRE AND CABLE JOINT STOCK COMPANY HAIDUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Hòa, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sản xuất các loại dây điện, dây điện từ, dây thông tin, dây đồng không bọc, sản xuất các loại cáp điện thường, cáp điện cao thế, cáp thông tin, sản xuất động cơ và máy bơm nước Thi công xây lắp các công trình điện Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán lẻ các sản phẩm hàng hóa liên quan đến sản xuất dây và cáp điện có mã hs 7409, 7408, 7407, 7403, 7402, 7401, 7606, 7605, 7604, 7217, 7212, 3904, 3901; các loại công cụ, dụng cụ và vật tư phục vụ thi công công trình điện (bao gồm các sản phẩm có mã HS 8535, 8467, 8204, 7415, 7320) và các thiết bị chiếu sáng (bao gồm sản phẩm có mã HS 9405, 8540, 8539, 8512) Sản xuất linh kiện, thiết bị , phụ tùng cho ngành điện Thi công xây lắp các công trình dân dụng và công nghiệp Cho thuê nhà xưởng |
| 电话 | +842203775888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740919 | 精炼铜板 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $39.25M |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.60M |
| 越南 | 29 | $368.2K |
| 中国台湾 | 28 | $208.9K |
| 德国 | 4 | $46.1K |
| 英国 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $380 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $785.3K |
| 安道尔 | 2 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 中国 | 25 | $23.07M | 塑料管及配件、车辆后视镜 |
| Guangzhou JCC Copper Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $8.82M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $191.7K | 非泡沫塑料片、粘聚云母片 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $176.5K | 粘聚云母片、云母制品 |
| Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $117.7K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Tricklet (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $69.8K | 精炼铜箔、6mm以上木材 |
| Suzhou Baekeland Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $67.6K | 其他饱和聚酯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Guopin Investment (Hong Kong) Holding Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.3K | 精炼铜箔、精炼铜带 |
| Pioneer Machinery | 科特迪瓦 | 7 | $53.4K | 滑轮飞轮、功能机器零件 |
| SINWA LASER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 8 | $3.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $254.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $188.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $59.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $59.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.1K | 眼镜零件、其他钢铁制品 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $24.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Cheng-V Co., Ltd. | 安道尔 | 2 | $14.8K | 绝缘电线 |
| Sheng Fang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 瓦楞纸箱、铸造砂箱 |
| Tactician Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 织物基研磨粉、黄铜条杆 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 6mm以上铜丝 | Guangzhou JCC Copper Products Co., Ltd. | 中国 | $695.5K |
| 2026-06-11 | 6mm以上铜丝 | Guangzhou JCC Copper Products Co., Ltd. | 中国 | $344.7K |
| 2026-06-09 | 精炼铜箔 | Tricklet (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-09 | 玻璃纤维及毡 | Tricklet (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-09 | 玻璃纤维及毡 | Tricklet (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 6mm以上铜丝 | HONGKONG MAYTIME INTERNATIONNAL INDUSTRY LIMITED | 中国 | $327.0K |
| 2026-06-01 | 精炼铜板 | Mitsui & Co., Ltd. | 中国 | $1.36M |
| 2026-05-29 | 钢铁弹簧 | TA YA ELECTRIC WIRE AND CABLE | 中国台湾 | $699 |
| 2026-05-29 | 油漆溶剂 | TA YA ELECTRIC WIRE AND CABLE | 中国台湾 | $168 |
| 2026-05-29 | 黑色印刷墨水 | TA YA ELECTRIC WIRE AND CABLE | 中国台湾 | $52 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | 绝缘电线 | Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-22 | 绝缘电线 | Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | $860 |
| 2026-05-21 | 绝缘电线 | HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-21 | 绝缘电线 | HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-20 | 绝缘电线 | HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-05-20 | 绝缘电线 | HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | $21.7K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-18 | 绝缘电线 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-18 | 绝缘电线 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |