HD Minh Khang Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH KHANG HD
3
进口笔数
11
出口笔数
$94.2K
进口金额
$23.6K
出口金额
2024-11-20
最近进口
2025-12-22
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801296687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BU9F77 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Thôn An Thượng, Xã Nam Chính, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH KHANG HD |
| 企业英文名称 | HD MINH KHANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thượng, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $94.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Power Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $94.2K | 非轻质石油、气体过滤机械 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、氨水 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 非棉针织背心、服装零件 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $739 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $463 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 非轻质石油 | ACE POWER CO LTD | 新加坡 | $31.8K |
| 2024-06-04 | 非轻质石油 | ACE POWER CO LTD | 新加坡 | $31.2K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | ACE POWER CO LTD | 新加坡 | $31.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 液体过滤机械 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-22 | 液体过滤机械 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-22 | 气体过滤机械 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-22 | 液体过滤机械 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-22 | 液体过滤机械 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-22 | 水净化机械 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-22 | 电气装置零件 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-16 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2025-12-16 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2025-12-16 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $38 |