Hai Duong Hop Loi Industry & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 502 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG THươNG HợP LợI HảI DươNG
0
进口笔数
502
出口笔数
$0
进口金额
$2.63M
出口金额
—
最近进口
2025-02-10
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801319768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW65P76 |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Đan Loan, Xã Nhân Quyền, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG HỢP LỢI HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG HOP LOI INDUSTRY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đan Loan, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84819428393 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 502 | $2.63M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 337 | $2.07M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 54 | $316.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 38 | $91.4K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 23 | $66.3K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $36.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 15 | $15.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $1.7K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 瓦楞纸箱 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-02-10 | 木托盘 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $362 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-02-10 | 其他纸制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $870 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $611 |
| 2025-02-10 | 薄硬木胶合板 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $451 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.2K |