PHU PHONG CONSTRUCTION & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Phú Phong
4
进口笔数
0
出口笔数
$8.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400475921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3Y963H |
| 成立日期 | 2004-11-08 |
| 联系地址 | 12/14 Lý Thường Kiệt, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PHÚ PHONG |
| 企业英文名称 | PHU PHONG CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/14 Lý Thường Kiệt, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842363893723 |
| 邮箱 | phuphong.dng@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | 2 | $8.6K | 其他钢铁制品、汽车座椅 |
| SUZHOU EAGLE ELECTRIC VEHICLE MANUF | 中国 | 2 | $230 | 离合器联轴器、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 夹层安全玻璃 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $730 |
| 2024-02-20 | 汽车座椅 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-20 | 其他钢铁制品 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $57 |
| 2024-02-20 | 转向系统零件 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2024-02-20 | 车身零件 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2024-02-20 | 汽车座椅 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-20 | 车辆保险杠及零件 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $430 |
| 2024-02-20 | 汽车座椅 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $895 |
| 2024-02-20 | 车身零件 | SUZHOU EAGLE ECLECTRIC VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2023-06-19 | 离合器联轴器 | SUZHOU EAGLE ELECTRIC VEHICLE MANUF | 中国 | $30 |