Tidu Investment Corporation
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TIDU
18
进口笔数
0
出口笔数
$225.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109556363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN531XQ2K |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | số 72, ngõ 176, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TIDU |
| 企业英文名称 | TIDU INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 72, ngõ 176, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84941233239 |
| 邮箱 | tiducorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $225.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Clevermax Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| World Win Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 其他电视摄像机、单个扬声器 |
| Enjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 通信设备、其他电气设备 |
| Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-09 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN CLEVERMAX VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN CLEVERMAX VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-09 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN CLEVERMAX VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-18 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU SONBS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $715 |
| 2025-11-18 | 单个扬声器 | GUANGZHOU SONBS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-11-18 | 单个扬声器 | GUANGZHOU SONBS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $792 |
| 2025-11-18 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU SONBS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-11-18 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU SONBS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-06-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN CLEVERMAX VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |