Dong Dinh Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐôNG DĩNH
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$9.68M
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901324855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3UEBBR |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Số 52, Hẻm số 1, Đường Võ Thị Sáu, Khu phố 7, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐÔNG DĨNH |
| 企业英文名称 | DONG DINH IMPORT & EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, Hẻm 1, đường Võ Thị Sáu, Khu phố 7, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84916955985 |
| 邮箱 | ctyxnkdongdinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $8.66M |
| 越南 | 8 | $1.01M |
| 泰国 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.73M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.48M | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.16M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $961.6K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $736.8K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Anhui Eastore International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $570.0K | 木薯淀粉 |
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $563.2K | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 2 | $482.6K | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $473.1K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Longda Border & Farming Cooperative of Pingxiang City | 越南 | 4 | $141.0K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2025-11-06 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $120.4K |
| 2025-11-01 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-10-30 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-10-23 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $182.1K |
| 2025-09-22 | 其他离心机 | KS AGRO CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2025-09-22 | 混合机 | KS Agro Co., Ltd. | 泰国 | $9.3K |
| 2025-03-20 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $121.6K |
| 2024-11-09 | 木薯淀粉 | SHANDONG HEALTH HAINAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $163.4K |
| 2024-11-09 | 木薯淀粉 | SHANDONG HEALTH HAINAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $163.4K |