Hung Phat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,045 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hùng Hùng Phát
24
进口笔数
3,045
出口笔数
$717.5K
进口金额
$94.32M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-30
最近出口
10
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310866670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0HM986 |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | 601 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 601 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902689933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $536.3K |
| 越南 | 7 | $181.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,736 | $50.33M |
| 越南 | 981 | $34.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $233.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Dalian Wisdom International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.2K | 热轧合金钢板、热轧钢板 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $73.3K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Bien Mau Ich Hung Long Agricultural Cooperative | 越南 | 1 | $34.1K | 木薯淀粉 |
| Maanshan Duoxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Guangxi Pingxiang Jiumiao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.6K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.9K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 600 | $15.44M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 越南 | 363 | $12.56M | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Agricultural Cooperative | 越南 | 254 | $8.82M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 307 | $7.85M | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Professional Agricultural Cooperative | 越南 | 215 | $7.53M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 109 | $3.14M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Taiyuelong, TP. Bang Tuong | 中国 | 74 | $2.56M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 89 | $2.38M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 | |
| PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | 70 | $2.25M | 木薯淀粉 | |
| Guangxi Pingxiang Jiumiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.89M | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $722 |
| 2026-03-05 | 热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $993 |
| 2026-03-05 | 热轧合金钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-05 | 热轧合金钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $926 |
| 2026-03-05 | 热轧合金钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 热轧合金钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 热轧合金钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-05 | 热轧合金钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 3,045)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 木薯淀粉 | GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $33.1K |
| 2026-04-30 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $33.1K |
| 2026-04-29 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $33.1K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG HONGXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $33.0K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | — | $31.9K |
| 2026-04-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG HONGXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $33.0K |
| 2026-04-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG HONGXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $33.0K |
| 2026-04-27 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | — | $32.4K |
| 2026-04-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $31.9K |
| 2026-04-27 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | — | $32.4K |