An Tuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Tuấn
0
进口笔数
309
出口笔数
$0
进口金额
$25.61M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700566336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7FT1MG |
| 成立日期 | 2005-10-26 |
| 联系地址 | Số 62, Trần Quốc Toản, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84333883692 |
| 邮箱 | Antuan62mc@gmail.com |
| 传真 | 0333882464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 307 | $25.37M |
| 越南 | 2 | $242.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Phu Dan Bac Giao Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 202 | $11.71M | 木薯淀粉 |
| Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $7.70M | 木薯淀粉 |
| Fangchenggang City Rongbang Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $5.79M | 木薯淀粉 |
| To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Phu Dan Bac Giao Thanh Pho Dong Hung | 越南 | 2 | $242.1K | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 中国 | 2 | $170.0K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $59.8K |
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $92.2K |
| 2026-03-20 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $87.6K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $36.8K |
| 2026-01-19 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-01-19 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $164.9K |
| 2026-01-18 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $165.1K |
| 2026-01-18 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $165.2K |
| 2026-01-17 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $88.8K |
| 2026-01-17 | 木薯淀粉 | Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd. | 中国 | $81.8K |