An Tuan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Tuấn

0
进口笔数
309
出口笔数
$0
进口金额
$25.61M
出口金额
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $570.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $933.0K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $451.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $418.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64 · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $853.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $755.8K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $657.6K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $830.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $570.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $933.0K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $451.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $418.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64 · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $853.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $755.8K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $657.6K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $830.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号5700566336
企查查编码QVNT7FT1MG
成立日期2005-10-26
联系地址Số 62, Trần Quốc Toản, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN TUẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84333883692
邮箱Antuan62mc@gmail.com
传真0333882464
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国307$25.37M
越南2$242.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Phu Dan Bac Giao Thanh Pho Dong Hung中国202$11.71M木薯淀粉
Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国59$7.70M木薯淀粉
Fangchenggang City Rongbang Trading Co., Ltd.中国44$5.79M木薯淀粉
To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Phu Dan Bac Giao Thanh Pho Dong Hung越南2$242.1K木薯淀粉
Gu Wang Professional Agricultural Cooperative中国2$170.0K木薯淀粉

近期贸易明细

出口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$59.8K
2026-03-26木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$92.2K
2026-03-20木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$87.6K
2026-03-19木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$36.8K
2026-01-19木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$87
2026-01-19木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$164.9K
2026-01-18木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$165.1K
2026-01-18木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$165.2K
2026-01-17木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$88.8K
2026-01-17木薯淀粉Dong Xing Wei Nian Trade Co., Ltd.中国$81.8K

相关企业 · 同类产品

An Tuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →