Manh Cuong MC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mạnh Cường Mc
0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$11.83M
出口金额
—
最近进口
2024-07-05
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701674091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U4GPKF |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | Số 13 Đại lộ Hoà Bình, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNH CƯỜNG MC |
| 企业英文名称 | MANH CUONG MC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đại lộ Hoà Bình, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84394501985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 559亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $11.62M |
| 越南 | 3 | $202.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 63 | $3.97M | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 39 | $2.13M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 中国 | 17 | $1.10M | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Van Ham Loi Agricultural Cooperative | 越南 | 11 | $733.4K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 14 | $707.3K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| To Ho Tro Bien Dan Hui Sheng Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 14 | $652.3K | 木薯淀粉 |
| TO HO TRO DAN BIEN GIOI THUAN GIO THANH PHO DONG HUNG | 中国 | 7 | $630.1K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 11 | $426.5K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Xinglian Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 7 | $279.0K | 木薯淀粉 |
| Jinpu Border Trade & Agricultural Professional Cooperative of Pingxiang | 中国 | 6 | $176.1K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $190.5K |
| 2024-05-15 | 木薯淀粉 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | 中国 | $70.8K |
| 2024-05-12 | 木薯淀粉 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $35.9K |
| 2024-04-26 | 木薯淀粉 | PINGXIANG WANLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $32.7K |
| 2024-04-26 | 木薯淀粉 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | 中国 | $32.7K |
| 2024-04-25 | 木薯淀粉 | PINGXIANG WANLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $27.5K |
| 2024-04-25 | 木薯淀粉 | PINGXIANG WANLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $5.3K |
| 2024-04-25 | 木薯淀粉 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $32.7K |
| 2024-04-25 | 木薯淀粉 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | 中国 | $32.7K |
| 2024-04-24 | 木薯淀粉 | PINGXIANG WANLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $33.0K |