TAP Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TAP
0
进口笔数
202
出口笔数
$0
进口金额
$13.17M
出口金额
—
最近进口
2025-02-21
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109587153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX8EPRM |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số 35, Ngõ 575, Phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TAP |
| 企业英文名称 | TAP IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, Ngõ 575, Phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84345677618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $12.63M |
| 越南 | 8 | $537.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 56 | $3.98M | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 42 | $2.68M | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG | 中国 | 36 | $2.01M | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Professional Agricultural Cooperative Xin Yuanda Bang Tuong City | 中国 | 25 | $1.57M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 12 | $897.9K | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 中国 | 12 | $633.3K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 7 | $499.5K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $345.6K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 7 | $307.5K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Guangxi Nanning Kaishun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $205.2K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 木薯淀粉 | GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $172.8K |
| 2025-02-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-12-27 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $172.8K |
| 2024-12-27 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $172.8K |
| 2024-05-13 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIENMAU XIN YUANDA TP BANG TUONG | 中国 | $66.9K |
| 2024-05-11 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIENMAU XIN YUANDA TP BANG TUONG | 中国 | $65.4K |
| 2024-05-09 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIENMAU XIN YUANDA TP BANG TUONG | 中国 | $31.9K |
| 2024-05-09 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIENMAU XIN YUANDA TP BANG TUONG | 中国 | $66.9K |
| 2024-04-29 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIENMAU XIN YUANDA TP BANG TUONG | 中国 | $136.6K |
| 2024-04-29 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIENMAU XIN YUANDA TP BANG TUONG | 中国 | $137.1K |