Truong Hung Development & Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & PHáT TRIểN TRườNG HưNG

0
进口笔数
409
出口笔数
$0
进口金额
$14.98M
出口金额
最近进口
2024-03-18
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $267.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 75 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $267.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 75 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号2901761204
企查查编码QVN41X6DNN
成立日期2015-01-07
联系地址Số 11, ngõ 3, đường Lương Thế Vinh, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN TRƯỜNG HƯNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国408$14.95M
越南1$34.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG中国142$4.97M木薯淀粉
Bien Mau Van Ham Loi Agricultural Cooperative越南70$2.49M木薯淀粉
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Tu Ham Nguyen TP Bang Tuong中国41$1.92M木薯淀粉
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG中国39$1.63M木薯淀粉
Xin Yuan Da Agricultural Specialized Cooperative中国38$1.20M木薯淀粉
Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国21$562.0K木薯淀粉、其他香蕉
TO HO TRO BIEN DAN XA AI DIEM THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国10$464.7K木薯淀粉
To Ho Tro Bien Dan Xa Ai Diem中国13$408.8K木薯淀粉
Gu Wang Professional Agricultural Cooperative中国9$333.8K木薯淀粉
Gu Wang Agricultural Specialized Cooperative中国7$254.0K木薯淀粉

近期贸易明细

出口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-18木薯淀粉HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG中国$31.3K
2024-03-18木薯淀粉HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG中国$28.1K
2024-03-18木薯淀粉HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG中国$31.8K
2024-03-18木薯淀粉HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG中国$32.4K
2024-03-17木薯淀粉HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG中国$30.8K
2024-03-17木薯淀粉HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG中国$30.8K
2024-03-07木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG中国$34.5K
2024-03-05木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG中国$35.0K
2024-02-15木薯淀粉HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TU HAM NGUYEN TP BANG TUONG中国$33.2K
2023-11-26木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG中国$35.7K

相关企业 · 同类产品

Truong Hung Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →