Truong Hung Development & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & PHáT TRIểN TRườNG HưNG
0
进口笔数
409
出口笔数
$0
进口金额
$14.98M
出口金额
—
最近进口
2024-03-18
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901761204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41X6DNN |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 3, đường Lương Thế Vinh, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN TRƯỜNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 408 | $14.95M |
| 越南 | 1 | $34.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 142 | $4.97M | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Van Ham Loi Agricultural Cooperative | 越南 | 70 | $2.49M | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Tu Ham Nguyen TP Bang Tuong | 中国 | 41 | $1.92M | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG | 中国 | 39 | $1.63M | 木薯淀粉 |
| Xin Yuan Da Agricultural Specialized Cooperative | 中国 | 38 | $1.20M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 21 | $562.0K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| TO HO TRO BIEN DAN XA AI DIEM THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | 10 | $464.7K | 木薯淀粉 |
| To Ho Tro Bien Dan Xa Ai Diem | 中国 | 13 | $408.8K | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 中国 | 9 | $333.8K | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Agricultural Specialized Cooperative | 中国 | 7 | $254.0K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG | 中国 | $31.3K |
| 2024-03-18 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG | 中国 | $28.1K |
| 2024-03-18 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG | 中国 | $31.8K |
| 2024-03-18 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG | 中国 | $32.4K |
| 2024-03-17 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG | 中国 | $30.8K |
| 2024-03-17 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAIYUELONG TP BANG TUONG | 中国 | $30.8K |
| 2024-03-07 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG | 中国 | $34.5K |
| 2024-03-05 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG | 中国 | $35.0K |
| 2024-02-15 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TU HAM NGUYEN TP BANG TUONG | 中国 | $33.2K |
| 2023-11-26 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | $35.7K |