A&T Investment Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU A&T
0
进口笔数
363
出口笔数
$0
进口金额
$62.88M
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314587276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRECAXX8 |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | 621 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU A&T |
| 企业英文名称 | A&T INVESTMENT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 621 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84937809068 |
| 邮箱 | attransimexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 319 | $56.68M |
| 中国香港 | 23 | $3.56M |
| 越南 | 13 | $1.52M |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 76 | $16.72M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 92 | $15.47M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $6.27M | 木薯淀粉、轻质乙烯共聚物 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 37 | $5.46M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.94M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.47M | 木薯淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.43M | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.36M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | 6 | $897.6K | 木薯淀粉 | |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.7K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
出口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $89.3K |
| 2026-03-12 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $85.5K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $246.8K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $171.8K |
| 2026-03-06 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $155.0K |
| 2026-03-04 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $73.7K |
| 2026-03-02 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $111.5K |
| 2026-03-02 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $69.7K |
| 2026-02-25 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $73.7K |
| 2026-02-25 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $66.8K |