Hoa & Tien Service Trading Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,236 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Thương Mại Dịch Vụ Hoa Và Tiến
0
进口笔数
1,236
出口笔数
$0
进口金额
$215.55M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311628929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8P174G |
| 成立日期 | 2012-03-15 |
| 联系地址 | 14/22C Bàu Bàng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA VÀ TIẾN |
| 企业英文名称 | HOA AND TIEN SERVICE TRADING CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/22C Bàu Bàng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84912359897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,092 | $189.93M |
| 中国香港 | 88 | $18.17M |
| 越南 | 17 | $2.72M |
| 马来西亚 | 15 | $834.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 181 | $30.34M | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Beidahuang Potato Group Co., Ltd. | 中国 | 94 | $23.79M | 木薯淀粉 |
| Zhejiang Zhongtuo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 67 | $17.22M | 木薯淀粉、天然橡胶乳 |
| China Chengtong International Co., Ltd. | 中国 | 52 | $14.64M | 干绿豆、未梳棉纱 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 86 | $13.06M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| WHG TRADING LTD | 中国香港 | 52 | $10.92M | 其他冷冻猪肉、木薯淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $10.69M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 59 | $8.15M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 55 | $7.06M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 59 | $6.47M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 1,236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $186.8K |
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2026-03-25 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-03-25 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-03-25 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $84.5K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $191.9K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $148.2K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $253.7K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $20.7K |