Hoa & Tien Service Trading Consultant Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,236 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Thương Mại Dịch Vụ Hoa Và Tiến

0
进口笔数
1,236
出口笔数
$0
进口金额
$215.55M
出口金额
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.48M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.56M · 37 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.97M · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.28M · 65 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.44M · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.48M · 61 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.44M · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.09M · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.63M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.35M · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.39M · 62 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.31M · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.17M · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.21M · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.96M · 49 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.19M · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.04M · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.31M · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.59M · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.85M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.56M · 37 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.97M · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.28M · 65 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.44M · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.48M · 61 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.44M · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.09M · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.63M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.35M · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.39M · 62 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.31M · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.17M · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.21M · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.96M · 49 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.19M · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.04M · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.31M · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.59M · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.85M · 36 笔

工商档案

企业注册号0311628929
企查查编码QVNT8P174G
成立日期2012-03-15
联系地址14/22C Bàu Bàng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA VÀ TIẾN
企业英文名称HOA AND TIEN SERVICE TRADING CONSULTANT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/22C Bàu Bàng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84912359897
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,092$189.93M
中国香港88$18.17M
越南17$2.72M
马来西亚15$834.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China SDIC International Trade Co., Ltd.中国181$30.34M木薯淀粉、其他谷物残渣
Beidahuang Potato Group Co., Ltd.中国94$23.79M木薯淀粉
Zhejiang Zhongtuo Supply Chain Management Co., Ltd.中国67$17.22M木薯淀粉、天然橡胶乳
China Chengtong International Co., Ltd.中国52$14.64M干绿豆、未梳棉纱
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国86$13.06M木薯淀粉、6mm以上针叶木
WHG TRADING LTD中国香港52$10.92M其他冷冻猪肉、木薯淀粉
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国79$10.69M木薯淀粉、改性淀粉
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国59$8.15M木薯淀粉、改性淀粉
Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国55$7.06M木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国59$6.47M木薯淀粉、6mm以上松木

近期贸易明细

出口(共 1,236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27木薯淀粉ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$186.8K
2026-03-26木薯淀粉ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$83.2K
2026-03-25木薯淀粉JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD中国$41.4K
2026-03-25木薯淀粉JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD中国$41.8K
2026-03-25木薯淀粉ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$62.1K
2026-03-23木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$84.5K
2026-03-23木薯淀粉XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD.$191.9K
2026-03-23木薯淀粉SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD中国$148.2K
2026-03-18木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$253.7K
2026-03-18木薯淀粉ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$20.7K

相关企业 · 同类产品

Hoa & Tien Service Trading Consultant Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →