Lien Phat Tay Ninh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 999 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LIêN PHáT TâY NINH
0
进口笔数
999
出口笔数
$0
进口金额
$191.13M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901335092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGE57HE |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 58, Hẻm 59, Đường CMT8, Khu phố 2, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN PHÁT TÂY NINH |
| 企业英文名称 | LIEN PHAT TAY NINH EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, Hẻm 59, Đường CMT8, Khu phố 2, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909749997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 734 | $137.77M |
| 越南 | 155 | $34.30M |
| 新加坡 | 18 | $1.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 155 | $29.30M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 119 | $19.89M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 77 | $18.33M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 85 | $16.16M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $12.32M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 34 | $7.64M | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $7.40M | 木薯淀粉、锆矿砂 |
| Zhejiang Xinxin Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 27 | $3.94M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 20 | $3.04M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.50M | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 999)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木薯淀粉 | Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | $285.6K |
| 2026-07-28 | 木薯淀粉 | Jiaxing Taixin Trade Co., Ltd. | — | $106.4K |
| 2026-07-27 | 木薯淀粉 | Zhejiang Xinxin Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $212.8K |
| 2026-07-27 | 木薯淀粉 | FUJIAN QUANZHOU HEXING TRADING COMPANY LIMITED | — | $212.8K |
| 2026-07-25 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $210.9K |
| 2026-07-08 | 木薯淀粉 | Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | $193.8K |
| 2026-06-29 | 木薯淀粉 | Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | — | $247.8K |
| 2026-06-24 | 木薯淀粉 | Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | — | $309.7K |
| 2026-06-24 | 木薯淀粉 | Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | — | $309.7K |
| 2026-06-23 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $214.7K |