Neo Nam Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 666 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Neo Nam Việt

1
进口笔数
666
出口笔数
$15.5K
进口金额
$20.43M
出口金额
2023-10-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $933.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $565.1K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $422.8K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $791.7K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $670.1K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $731.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $446.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $462.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $576.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $685.5K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $774.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $748.5K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $587.8K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $835.8K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $336.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $738.8K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $801.3K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $933.8K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $603.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $397.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $845.3K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $382.3K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $565.1K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $422.8K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $791.7K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $670.1K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $731.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $446.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $462.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $576.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $685.5K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $774.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $748.5K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $587.8K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $835.8K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $336.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $738.8K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $801.3K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $933.8K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $603.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $397.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $845.3K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $382.3K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号0305210298
企查查编码QVNVDFMS5H
成立日期2007-09-21
联系地址72/2B Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEO NAM VIỆT
企业英文名称NEO NAM VIET CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72/2B Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842839770571
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本780亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110812玉米淀粉

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
110814木薯淀粉
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$15.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非149$8.95M
越南208$2.94M
印度尼西亚28$2.49M
斯里兰卡108$1.84M
法国35$1.71M
阿联酋19$509.6K
柬埔寨18$321.8K
马来西亚28$298.1K
孟加拉国21$277.8K
希腊11$259.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanstar Ltd.印度1$15.5K玉米淀粉、葡萄糖浆

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exim International (Pty.) Ltd.南非143$8.67M木薯淀粉、改性淀粉
PT TIRTA WANA SEMESTA KENCANA印度尼西亚27$2.47M改性淀粉、其他聚酰胺
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南127$1.85M涤棉纱线、未梳棉纱
Vetia International法国27$1.50M未焙炒咖啡、改性淀粉
Gelimax International Fze阿联酋17$499.5K改性淀粉
Tanaka Co., Ltd.越南50$469.4K高淀粉甘薯、碎米
C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨18$321.8K油菜籽油渣、大豆油渣
Cargills Convenient Foods Ltd.斯里兰卡16$267.1K冷冻马铃薯制品、改性淀粉
Super Dry Sachets Industries孟加拉国17$223.8K改性淀粉、氯化钙
Yakin Sedap Sdn. Bhd.马来西亚16$195.2K改性淀粉、干蛋黄

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-27玉米淀粉Sanstar Ltd.印度$15.5K

出口(共 666)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30改性淀粉C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$21.9K
2026-06-29改性淀粉CARGILLS CONVENIENT FOODS LIMITED—$25.8K
2026-06-29改性淀粉CARGILLS CONVENIENT FOODS LIMITED—$25.8K
2026-06-29改性淀粉CARGILLS FOOD & BEVERAGE LIMITED—$26.9K
2026-06-27改性淀粉CARGILLS FOOD & BEVERAGE LIMITED—$26.9K
2026-06-27改性淀粉BAIRAHA FOODS (PVT) LTD—$24.7K
2026-06-25改性淀粉Kastell Negoce法国$78.4K
2026-06-23改性淀粉C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$21.9K
2026-06-20木薯淀粉XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$20.1K
2026-06-19木薯淀粉XDD Textile Co., Ltd.越南$20.1K

相关企业 · 同类产品

Neo Nam Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →