Neo Nam Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 666 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Neo Nam Việt
1
进口笔数
666
出口笔数
$15.5K
进口金额
$20.43M
出口金额
2023-10-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305210298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDFMS5H |
| 成立日期 | 2007-09-21 |
| 联系地址 | 72/2B Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEO NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NEO NAM VIET CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/2B Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842839770571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 780亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 149 | $8.95M |
| 越南 | 208 | $2.94M |
| 印度尼西亚 | 28 | $2.49M |
| 斯里兰卡 | 108 | $1.84M |
| 法国 | 35 | $1.71M |
| 阿联酋 | 19 | $509.6K |
| 柬埔寨 | 18 | $321.8K |
| 马来西亚 | 28 | $298.1K |
| 孟加拉国 | 21 | $277.8K |
| 希腊 | 11 | $259.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanstar Ltd. | 印度 | 1 | $15.5K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exim International (Pty.) Ltd. | 南非 | 143 | $8.67M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| PT TIRTA WANA SEMESTA KENCANA | 印度尼西亚 | 27 | $2.47M | 改性淀粉、其他聚酰胺 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 127 | $1.85M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Vetia International | 法国 | 27 | $1.50M | 未焙炒咖啡、改性淀粉 |
| Gelimax International Fze | 阿联酋 | 17 | $499.5K | 改性淀粉 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 50 | $469.4K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $321.8K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| Cargills Convenient Foods Ltd. | 斯里兰卡 | 16 | $267.1K | 冷冻马铃薯制品、改性淀粉 |
| Super Dry Sachets Industries | 孟加拉国 | 17 | $223.8K | 改性淀粉、氯化钙 |
| Yakin Sedap Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $195.2K | 改性淀粉、干蛋黄 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 玉米淀粉 | Sanstar Ltd. | 印度 | $15.5K |
出口(共 666)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 改性淀粉 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.9K |
| 2026-06-29 | 改性淀粉 | CARGILLS CONVENIENT FOODS LIMITED | — | $25.8K |
| 2026-06-29 | 改性淀粉 | CARGILLS CONVENIENT FOODS LIMITED | — | $25.8K |
| 2026-06-29 | 改性淀粉 | CARGILLS FOOD & BEVERAGE LIMITED | — | $26.9K |
| 2026-06-27 | 改性淀粉 | CARGILLS FOOD & BEVERAGE LIMITED | — | $26.9K |
| 2026-06-27 | 改性淀粉 | BAIRAHA FOODS (PVT) LTD | — | $24.7K |
| 2026-06-25 | 改性淀粉 | Kastell Negoce | 法国 | $78.4K |
| 2026-06-23 | 改性淀粉 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.9K |
| 2026-06-20 | 木薯淀粉 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-06-19 | 木薯淀粉 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |