DONG NHAT CONG SERVICE TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT DịCH Vụ ĐôNG NHậT CườNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$425.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313472924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WMMX5T |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | 83/40/4 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ ĐÔNG NHẬT CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83/40/4 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84909263495 |
| 邮箱 | van.cuong2011@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 903020 | 示波器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $425.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | 26 | $383.5K | 非自动电弧焊机、其他焊接机 |
| GUANGZHOU CST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $29.1K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| ZIBO XINGWEI COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $12.1K | 其他机器刀具、通信设备 |
| GUANGZHOU BUY E TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $350 | 其他测量仪器、电灯玻璃件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 非自动电弧焊机 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-09-23 | 非自动电弧焊机 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $554 |
| 2025-09-23 | 示波器 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-09-23 | 其他测量仪器 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 非自动电弧焊机 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-09-23 | 钳子镊子 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $224 |
| 2025-08-19 | 其他测量仪器 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $504 |
| 2025-08-19 | 示波器 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-19 | 钳子镊子 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $500 |
| 2025-08-19 | 机床零件 | HONG KONG HONSERV LTD | 中国 | $300 |