SOUTHERN BFS INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Miền Nam Bfs
55
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313454555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DE8YF4 |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Số 131/12/4A Đường Tân Chánh Hiệp 18, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM BFS |
| 企业英文名称 | SOUTHERN BFS INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 131/12/4A Đường Tân Chánh Hiệp 18, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02837151715 |
| 官网 | www.bfsmiennam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国香港 | 26 | $8.1K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| XRT BEARING CO LTD | 中国 | 14 | $5.3K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 3 | $1.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| YOUNARUI BEARING CO LTD | 中国 | 3 | $854 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| JINAN YUEBANG BEARING CO LTD | 中国香港 | 1 | $361 | 滚珠轴承、轴承座 |
| JIANGSU BECO INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 1 | $330 | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| TIANJIN RELLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $320 | 其他硫化橡胶制品 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 2 | $227 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| SHENZHEN BOFENG INTERNATIONAL LOGI | 中国 | 1 | $225 | 车身零件、摄影实验室设备 |
| 1MIL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $206 | 1000伏以下保险丝、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 压力测量仪 | JIANGSU BECO INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-05-22 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-05-22 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-05-22 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-05-22 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-05-22 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-05-22 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-04-28 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-04-28 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $436 |
| 2025-04-28 | 球面滚子轴承 | JINAN RHD BEARING CO LTD | 中国 | $37 |