SOUTHERN BFS INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Miền Nam Bfs

55
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $375 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $398 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $182 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $327 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $767 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $574 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $907 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $573 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $705 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $375 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $398 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $182 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $327 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $767 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $574 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $907 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $573 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $705 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313454555
企查查编码QVN3DE8YF4
成立日期2015-09-24
联系地址Số 131/12/4A Đường Tân Chánh Hiệp 18, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM BFS
企业英文名称SOUTHERN BFS INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 131/12/4A Đường Tân Chánh Hiệp 18, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02837151715
官网www.bfsmiennam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848250圆柱滚子轴承
848220圆锥滚子轴承
848320轴承座
848240滚针轴承
848230球面滚子轴承
401699其他硫化橡胶制品
848280其他轴承
848330轴承座
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$17.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINAN RHD BEARING CO LTD中国香港26$8.1K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
XRT BEARING CO LTD中国14$5.3K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
EMPOWER SCM LTD中国3$1.7K电力控制板、其他塑料制品
YOUNARUI BEARING CO LTD中国3$854滚珠轴承、圆锥滚子轴承
JINAN YUEBANG BEARING CO LTD中国香港1$361滚珠轴承、轴承座
JIANGSU BECO INSTRUMENTS CO LTD中国1$330压力测量仪、其他测量仪器
TIANJIN RELLY TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$320其他硫化橡胶制品
Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd.中国香港2$227其他塑料制品、电力控制板
SHENZHEN BOFENG INTERNATIONAL LOGI中国1$225车身零件、摄影实验室设备
1MIL TECHNOLOGY LTD中国香港2$2061000伏以下保险丝、光纤连接器

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17压力测量仪JIANGSU BECO INSTRUMENTS CO LTD中国$330
2025-05-22球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$16
2025-05-22球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$33
2025-05-22球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$72
2025-05-22球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$158
2025-05-22球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$194
2025-05-22球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$198
2025-04-28球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$17
2025-04-28球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$436
2025-04-28球面滚子轴承JINAN RHD BEARING CO LTD中国$37

相关企业 · 同类产品

SOUTHERN BFS INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →