Industrial Parts & Technology Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 垫片套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315178420
企查查编码QVNJN8N3AJ
成立日期2018-07-23
联系地址6 Phan Chu Trinh, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP
企业英文名称INDUSTRIAL PARTS AND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6 Phan Chu Trinh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+84905616227
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848490垫片套装
848420机械密封件
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
681519其他矿物制品
391740塑料管件
681320石棉摩擦材料
730723不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$675.9K
中国13$125.7K
西班牙1$116.3K
韩国18$82.7K
意大利2$44.6K
土耳其2$27.1K
新加坡5$24.7K
中国台湾1$22.7K
英国1$12.5K
美国3$9.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pillar Seal Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡57$832.6K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件
TSS Norway AS西班牙1$116.3K不锈钢无缝管
5801877212d9dd224096855261c8192b2$45.3K
TSS Norway AS意大利1$38.1K不锈钢管件
ZIZI Engineering Co., Ltd.中国4$37.8K其他钢铁管件、非不锈钢管件
Borfit Boru ve Ek Parcalari San. Tic. Ltd. Sti.土耳其2$27.1K塑料管件、其他焊接机
Lamons Singapore Pte. Ltd.新加坡4$24.5K金属复合垫圈、垫片套装
La Meccanica Padana S.r.l.意大利1$6.5K垫片套装、不锈钢管配件
Hengshui Aohong Technology Co., Ltd.中国1$4.1K流量压力检测零件、液体流量计
Ningbo TechO Sealing Gasket Co., Ltd.中国1$2.9K金属复合垫圈、其他镍制品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机械密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD日本$17.1K
2026-04-28机械密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD日本$17.1K
2026-04-15非泡沫橡胶密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD新加坡$22
2026-04-15非泡沫橡胶密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD新加坡$23
2026-04-15非泡沫橡胶密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD新加坡$15
2026-04-15非泡沫橡胶密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD新加坡$12
2026-04-15非泡沫橡胶密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD新加坡$22
2026-04-15非泡沫橡胶密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD新加坡$20
2026-04-15非泡沫橡胶密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD新加坡$15
2026-04-15非泡沫橡胶密封件PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD新加坡$12

相关企业 · 同类产品

Industrial Parts & Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →