Industrial Parts & Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và PHụ TùNG CôNG NGHIệP
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315178420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN8N3AJ |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | 6 Phan Chu Trinh, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL PARTS AND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Phan Chu Trinh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84905616227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $675.9K |
| 中国 | 13 | $125.7K |
| 西班牙 | 1 | $116.3K |
| 韩国 | 18 | $82.7K |
| 意大利 | 2 | $44.6K |
| 土耳其 | 2 | $27.1K |
| 新加坡 | 5 | $24.7K |
| 中国台湾 | 1 | $22.7K |
| 英国 | 1 | $12.5K |
| 美国 | 3 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pillar Seal Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $832.6K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| TSS Norway AS | 西班牙 | 1 | $116.3K | 不锈钢无缝管 |
| 5801877212d9dd224096855261c8192b | 2 | $45.3K | ||
| TSS Norway AS | 意大利 | 1 | $38.1K | 不锈钢管件 |
| ZIZI Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.8K | 其他钢铁管件、非不锈钢管件 |
| Borfit Boru ve Ek Parcalari San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $27.1K | 塑料管件、其他焊接机 |
| Lamons Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24.5K | 金属复合垫圈、垫片套装 |
| La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.5K | 垫片套装、不锈钢管配件 |
| Hengshui Aohong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Ningbo TechO Sealing Gasket Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 金属复合垫圈、其他镍制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $22 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $23 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $12 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $22 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $20 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | PILLAR SEAL SOLUTIONS SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $12 |