YMT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YMT VIệT NAM
18
进口笔数
477
出口笔数
$105.7K
进口金额
$2.68M
出口金额
2024-03-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108452315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGKT79U |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | P1101, Tầng 11, Tòa nhà Giảng Võ Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YMT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1101, Tầng 11, Tòa nhà Giảng Võ Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84989848699 |
| 邮箱 | hienvo@ymt-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $90.5K |
| 日本 | 4 | $15.2K |
| 荷兰 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $1.79M |
| 日本 | 357 | $893.6K |
| 中国 | 1 | $500 |
| 中国香港 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $66.5K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Takex Corporation | 越南 | 1 | $24.0K | 金属模具(非注塑) |
| Kabushiki Kaisha Plantation Iwamoto | 日本 | 2 | $15.0K | 其他粘土 |
| Technowork Co., Ltd. | 日本 | 1 | $130 | 其他塑料包装制品 |
| Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46 | 其他塑料制品、衡器零件 |
| Meinan Seimitsu Seisakusho Ltd. | 日本 | 1 | $34 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.62M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 207 | $567.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Meinan Seimitsu Seisakusho Ltd. | 日本 | 70 | $207.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $74.5K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $65.3K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Icom Robotics Inc | 日本 | 33 | $46.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Showa Engineering Co., Ltd. | 日本 | 29 | $44.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Makoto Kikai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Showa Engineering Co., Ltd. | 日本 | 6 | $7.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Technowork Co., Ltd. | 日本 | 6 | $3.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他塑料包装制品 | TECHNO WORK CO LTD | 日本 | $130 |
| 2024-03-26 | 其他钢铁制品 | TOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-03-07 | 可互换冲压工具 | TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.5K |
| 2024-03-05 | 可互换冲压工具 | TOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | TOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-30 | 其他钢铁制品 | TOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | TOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-25 | 其他钢铁制品 | TOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-09-27 | 其他粘土 | KABUSHIKIGAISHA PLANTATION IWAMOTO | 日本 | $1.5K |
| 2023-09-27 | 其他粘土 | KABUSHIKIGAISHA PLANTATION IWAMOTO | 日本 | $1.6K |
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属模具(非注塑) | TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $143 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $134 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $125 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Ayumi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $47 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Meinan Seimitsu Seisakusho Ltd. | 日本 | $206 |