YMT Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YMT VIệT NAM

18
进口笔数
477
出口笔数
$105.7K
进口金额
$2.68M
出口金额
2024-03-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $59.8K · 11 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $43.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 18 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $123.5K · 16 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $54.8K · 13 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-03进口 $43.1K · 4 笔出口 $70.7K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $59.8K · 11 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $43.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 18 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $123.5K · 16 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $54.8K · 13 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-03进口 $43.1K · 4 笔出口 $70.7K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0108452315
企查查编码QVNQGKT79U
成立日期2018-10-01
联系地址P1101, Tầng 11, Tòa nhà Giảng Võ Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YMT VIỆT NAM
企业英文名称YMT VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P1101, Tầng 11, Tòa nhà Giảng Võ Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84989848699
邮箱hienvo@ymt-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
250840其他粘土
820730可互换冲压工具
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
842390衡器零件
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
790700其他锌制品
741980其他铜制品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
820810金属加工机刀
841231气动直线发动机
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$90.5K
日本4$15.2K
荷兰1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$1.79M
日本357$893.6K
中国1$500
中国香港1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOA Vietnam Co., Ltd.越南12$66.5K通信设备、麦克风及支架
Takex Corporation越南1$24.0K金属模具(非注塑)
Kabushiki Kaisha Plantation Iwamoto日本2$15.0K其他粘土
Technowork Co., Ltd.日本1$130其他塑料包装制品
Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本1$46其他塑料制品、衡器零件
Meinan Seimitsu Seisakusho Ltd.日本1$34塑料包装箱、其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOA Vietnam Co., Ltd.越南105$1.62M其他塑料制品、其他钢铁制品
Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本207$567.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Meinan Seimitsu Seisakusho Ltd.日本70$207.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南6$74.5K其他塑料制品、齿轮及变速器
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南5$65.3K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Icom Robotics Inc日本33$46.0K其他铝制品、其他塑料制品
Showa Engineering Co., Ltd.日本29$44.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Makoto Kikai Co., Ltd.日本5$15.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Showa Engineering Co., Ltd.日本6$7.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Technowork Co., Ltd.日本6$3.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-28其他塑料包装制品TECHNO WORK CO LTD日本$130
2024-03-26其他钢铁制品TOA VIETNAM CO LTD越南$17
2024-03-07可互换冲压工具TOA Vietnam Co., Ltd.越南$21.5K
2024-03-05可互换冲压工具TOA VIETNAM CO LTD越南$21.5K
2024-02-28其他钢铁制品TOA VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2024-01-30其他钢铁制品TOA VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2023-12-26其他钢铁制品TOA VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2023-10-25其他钢铁制品TOA VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2023-09-27其他粘土KABUSHIKIGAISHA PLANTATION IWAMOTO日本$1.5K
2023-09-27其他粘土KABUSHIKIGAISHA PLANTATION IWAMOTO日本$1.6K

出口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27金属模具(非注塑)TOA Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-24其他钢铁制品Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本$123
2026-04-24其他铜制品Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本$143
2026-04-23其他铝制品Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本$134
2026-04-23其他铝制品Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本$125
2026-04-21其他钢铁制品Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本$68
2026-04-21其他钢铁制品Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本$223
2026-04-21其他钢铁制品Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本$166
2026-04-21其他钢铁制品Ayumi Sangyo Co., Ltd.日本$47
2026-04-21其他钢铁制品Meinan Seimitsu Seisakusho Ltd.日本$206

相关企业 · 同类产品

YMT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →