Bao Hong Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Bảo Hồng
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$15.0K
出口金额
—
最近进口
2023-10-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312042365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WP1UTF |
| 成立日期 | 2012-11-08 |
| 联系地址 | 617/8 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BẢO HỒNG |
| 企业英文名称 | BAO HONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 617/8 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15.0K | 清洁用布、无缝钢管 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 无电机吸尘器 | GHWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2023-03-03 | 无缝钢管 | G HWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $865 |
| 2023-03-03 | 无缝钢管 | GHWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $171 |
| 2023-03-03 | 无缝钢管 | G HWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2023-03-03 | 其他钢铁管件 | G HWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $65 |
| 2023-03-03 | 无缝钢管 | GHWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $135 |
| 2023-03-03 | 其他钢铁结构体 | GHWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-03-03 | 清洁用布 | GHWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $13 |
| 2023-03-03 | 无缝钢管 | GHWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $995 |
| 2023-03-03 | 无缝钢管 | GHWA INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $305 |