Duyen Truong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Duyên Trường
28
进口笔数
0
出口笔数
$436.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313141182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5YHV9F |
| 成立日期 | 2015-02-27 |
| 联系地址 | 163/9 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUYÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUYEN TRUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/9 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84944221188 |
| 邮箱 | duyentruongco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610422 | 棉针织套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $418.8K |
| 美国 | 1 | $16.2K |
| 越南 | 5 | $1.3K |
| 中国 | 3 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIMA LIMITED | 新加坡 | 19 | $418.8K | 小麦粉、小麦麸皮残渣 |
| DDX Trading, LLC | 美国 | 1 | $16.2K | 其他食品制剂 |
| BM Vina Group International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $503 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 2 | $468 | 棉针织T恤及背心、非木制家具件 |
| INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | 1 | $219 | 旧衣物、其他食品制剂 |
| PT International Transport Logistics Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $85 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-05-05 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $8.9K |
| 2026-05-05 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $72 |
| 2026-05-05 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-05-05 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-03-25 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $8.5K |
| 2026-03-25 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-03-25 | 小麦粉 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $71 |