Manci Vietnam New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI MANCI VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$238.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN547RYA0 |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Số 88, Đường số 13, Kp. 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI MANCI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MANCI VIETNAM NEW MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, Đường số 13, Kp. 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0559340869 |
| 邮箱 | 718058525@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $238.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Manci Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $238.8K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-20 | 黑色印刷墨水 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-20 | 黑色印刷墨水 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-06 | 黑色印刷墨水 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI MANCI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.4K |