Phu An Trading Investment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他油渣饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và ĐầU Tư THươNG MạI PHú AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$33.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902143352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH8XW6C |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Xóm Bình Minh, Xã Nghĩa Lộc, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN TRADING INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bình Minh, Xã Nghĩa Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84988020060 |
| 邮箱 | nguyenducanh15991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Worldfull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他油渣饼 |
| Shandong JK Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFULL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-07-03 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFULL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-02-23 | 前端装载机 | SHANDONG JK MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-02-23 | 机械零件 | SHANDONG JK MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |