Hong Thuy Trading & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 织机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Hồng Thuỷ

38
进口笔数
1
出口笔数
$299.4K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2023-01-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $946 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $946 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100775089
企查查编码QVNGMNPAV0
成立日期1998-10-29
联系地址Tầng 2, Tòa nhà HH1, Meco Complex, Ngõ 102 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HỒNG THUỶ
企业英文名称HONG THUY TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà HH1, Meco Complex, Ngõ 102 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02439428111
邮箱hongthuyhn@hn.vnn.vn
传真02439428109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844842织机零件
722300不锈钢丝
853110电气信号装置
721790其他钢丝
844833纺机零件
85011037.5瓦以下电机
853340可变电阻器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
853190信号装置零件

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$214.4K
越南11$45.3K
英国7$20.5K
日本11$15.8K
韩国9$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Jinmao Impex Co., Ltd.意大利15$155.2K织机零件、机械零件
Takenaka Engineering Co., Ltd.日本12$64.5K电气信号装置、其他塑料制品
Chongqing Jinmao Impex Co., Ltd.中国4$53.2K纺机零件、织机零件
Pyronix Ltd.英国2$14.1K信号装置零件、电气信号装置
FOSTER & FREEMAN LIMITED英国5$10.6K其他光学测量仪、光学分光仪
Brujas Textile Tech (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.7K梳理机零件、机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foster & Freeman英国1$1.8K非CRT显示器

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$2.2K
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$907
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$626
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$53
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$113
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$53
2026-02-25织机零件CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$1.7K
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$475
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$27
2026-02-25其他钢铁制品CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD中国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-13非CRT显示器FOSTER & FREEMAN英国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hong Thuy Trading & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →