Hong Thuy Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 织机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Hồng Thuỷ
38
进口笔数
1
出口笔数
$299.4K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2023-01-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100775089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMNPAV0 |
| 成立日期 | 1998-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà HH1, Meco Complex, Ngõ 102 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HỒNG THUỶ |
| 企业英文名称 | HONG THUY TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà HH1, Meco Complex, Ngõ 102 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02439428111 |
| 邮箱 | hongthuyhn@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02439428109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844842 | 织机零件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $214.4K |
| 越南 | 11 | $45.3K |
| 英国 | 7 | $20.5K |
| 日本 | 11 | $15.8K |
| 韩国 | 9 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Jinmao Impex Co., Ltd. | 意大利 | 15 | $155.2K | 织机零件、机械零件 |
| Takenaka Engineering Co., Ltd. | 日本 | 12 | $64.5K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| Chongqing Jinmao Impex Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 纺机零件、织机零件 |
| Pyronix Ltd. | 英国 | 2 | $14.1K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| FOSTER & FREEMAN LIMITED | 英国 | 5 | $10.6K | 其他光学测量仪、光学分光仪 |
| Brujas Textile Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 梳理机零件、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster & Freeman | 英国 | 1 | $1.8K | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-25 | 织机零件 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CHONGQING JINMAO IMPEX CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 非CRT显示器 | FOSTER & FREEMAN | 英国 | $1.8K |