Anh Phuong Import Export & Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và XUấT NHậP KHẩU áNH PHươNG
51
进口笔数
5
出口笔数
$3.00M
进口金额
$130.6K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2023-12-08
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202121399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0S9S5D |
| 成立日期 | 2021-09-07 |
| 联系地址 | Số 12/187 đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH PHUONG IMPORT EXPORT AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/187 đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84947937699 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $2.91M |
| 韩国 | 7 | $69.7K |
| 日本 | 1 | $12.0K |
| 中国 | 2 | $8.0K |
| 越南 | 1 | $317 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $130.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $1.08M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 11 | $847.4K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 3 | $242.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 3 | $207.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AI Sameer Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $190.4K | 冻去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $122.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AI-Sameer Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $95.2K | 冻去骨牛肉 |
| K.J Textile Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $69.7K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $62.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $60.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.J Textile Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $130.6K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $39.0K |
| 2023-12-01 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $48.3K |
| 2023-11-24 | 聚酯短纤织物 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-11-17 | 聚氨酯纺织物 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $115 |
| 2023-11-17 | 聚酯短纤织物 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2023-11-17 | 其他拉链 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $48 |
| 2023-11-17 | 聚酯短纤织物 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $41 |
| 2023-11-17 | 橡塑浸渍纱线 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $36 |
| 2023-11-17 | 25-70克非织造布 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $70 |
| 2023-11-17 | 染色化纤长丝布 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $208 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2023-12-08 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $652 |
| 2023-12-08 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $496 |
| 2023-12-08 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $164 |
| 2023-10-10 | 男棉裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2023-10-10 | 女式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-10-10 | 男棉裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-10-02 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-10-02 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2023-10-02 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $9.7K |