Anh Phuong Import Export & Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và XUấT NHậP KHẩU áNH PHươNG

51
进口笔数
5
出口笔数
$3.00M
进口金额
$130.6K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2023-12-08
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $537.7K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79.0K · 3 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-09进口 $537.7K · 8 笔出口 $53.8K · 1 笔2023-10进口 $335.1K · 4 笔出口 $50.6K · 2 笔2023-11进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.3K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79.0K · 3 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-09进口 $537.7K · 8 笔出口 $53.8K · 1 笔2023-10进口 $335.1K · 4 笔出口 $50.6K · 2 笔2023-11进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.3K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202121399
企查查编码QVNG0S9S5D
成立日期2021-09-07
联系地址Số 12/187 đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH PHƯƠNG
企业英文名称ANH PHUONG IMPORT EXPORT AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12/187 đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84947937699
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
56039225-70克非织造布
830820管状/分叉铆钉
960719其他拉链
540110合成纤维缝纫线
960621塑料纽扣
020621冻牛舌
540792染色化纤长丝布
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620342男棉裤
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$2.91M
韩国7$69.7K
日本1$12.0K
中国2$8.0K
越南1$317

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$130.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度15$1.08M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度11$847.4K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Al Quresh Exports印度3$242.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度3$207.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
AI Sameer Exports Pvt. Ltd.印度2$190.4K冻去骨牛肉
I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度2$122.5K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
AI-Sameer Exports Pvt. Ltd.印度1$95.2K冻去骨牛肉
K.J Textile Co., Ltd.韩国7$69.7K其他拉链、聚酯短纤织物
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度1$62.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Rustam Foods Pvt. Ltd.印度2$60.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.J Textile Co., Ltd.韩国5$130.6K男式化纤服装、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-01冷冻牛杂FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$39.0K
2023-12-01冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$48.3K
2023-11-24聚酯短纤织物K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$3.5K
2023-11-17聚氨酯纺织物K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$115
2023-11-17聚酯短纤织物K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$5.8K
2023-11-17其他拉链K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$48
2023-11-17聚酯短纤织物K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$41
2023-11-17橡塑浸渍纱线K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$36
2023-11-1725-70克非织造布K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$70
2023-11-17染色化纤长丝布K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$208

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-08男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$13.7K
2023-12-08男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$652
2023-12-08男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$496
2023-12-08男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$164
2023-10-10男棉裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$6.3K
2023-10-10女式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$3.1K
2023-10-10男棉裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$1.8K
2023-10-02男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$3.2K
2023-10-02男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$13.8K
2023-10-02男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$9.7K

相关企业 · 同类产品

Anh Phuong Import Export & Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →