VIET LIGHT STAR INDUSTRIAL HYGIENE LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG SAO SáNG VIệT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$10.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700760077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X5Q8TP |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Số 149, đường Lê Lợi, P. Lương Khánh Thiện, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SAO SÁNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 8, Phố Kim Đồng, tổ 6A, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0933245333 |
| 邮箱 | vesinhsaosangviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | 3 | $5.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $4.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | NORDLAKS SALES AS | 挪威 | $11.6K |
| 2026-02-04 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | NORDLAKS SALES AS | 挪威 | $15.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 工程机械 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $353 |
| 2025-08-15 | 商业广告材料 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-08-15 | 皮革整理涂料 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $719 |
| 2025-08-15 | 其他玻璃制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-08-01 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $54 |
| 2025-08-01 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $719 |
| 2025-08-01 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $40 |
| 2025-08-01 | 工程机械 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $353 |
| 2025-06-20 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $725 |
| 2025-06-20 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $41 |