HL Globiz Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HL GLOBIZ
42
进口笔数
10
出口笔数
$173.6K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-09-18
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314183499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA60VAJ5 |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | 132/19/18 Đường Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HL GLOBIZ |
| 企业英文名称 | HL GLOBIZ ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/27/9 Đường Tân Mỹ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84904334913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $68.5K |
| 美国 | 26 | $58.6K |
| 中国 | 11 | $44.9K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 2 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $16.7K |
| 卡塔尔 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3ac2ed7815769db906584fa514d85e26 | 37 | $165.2K | ||
| Qatari Energy & Industrial Services W.L.L. | 卡塔尔 | 2 | $6.1K | 阀门龙头 |
| FDC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
| Soon Seng Poly-Seal | 新加坡 | 1 | $850 | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| Monilek Oilfield Enterprises FZE | 阿联酋 | 1 | $148 | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 4 | $8.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Vinasanfu Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 氮、钢制气罐 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 氮、钢制气罐 |
| Northstar Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Qatari Energy & Industrial Services W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $1.0K | 阀门龙头 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $865 | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 安全阀 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $430 |
| 2025-11-24 | 不锈钢管配件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $171 |
| 2025-11-24 | 安全阀 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $424 |
| 2025-11-10 | 不锈钢管配件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $546 |
| 2025-11-10 | 不锈钢管配件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 不锈钢管配件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $20 |
| 2025-11-10 | 不锈钢管配件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $12 |
| 2025-11-10 | 不锈钢管配件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $200 |
| 2025-11-10 | 不锈钢管配件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $431 |
| 2025-11-10 | 不锈钢管配件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $797 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | QATARI ENERGY & INDUSTRIAL SERVICES W L L | 卡塔尔 | $1.0K |
| 2025-07-24 | 阀门龙头 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-15 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-23 | 安全阀 | VINASANFU MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-15 | 安全阀 | CONG TY TNHH VAT LIEU VINASANFU | 越南 | $2.6K |
| 2023-10-24 | 非泡沫橡胶密封件 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $865 |
| 2023-10-19 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION VIET NAM | 越南 | $865 |
| 2023-04-17 | 阀门龙头 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $1.8K |
| 2023-04-10 | 阀门龙头 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $1.8K |