KPI Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ KPI
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$27.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702934447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRHU2KM |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Thửa đất 756, Tờ bản đồ 32, Đường Vĩnh Tân 08, Khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KPI |
| 企业英文名称 | KPI SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 756, Tờ bản đồ 32, Đường Vĩnh Tân 08, Khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84386587892 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $26.0K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 新加坡 | 1 | $916 | 塑料地板、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 1 | $231 | 非轻质石油、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 越南 | $43 |
| 2026-03-23 | 其他车辆 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 越南 | $107 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 越南 | $127 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 越南 | $7 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 越南 | $192 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 越南 | $21 |
| 2026-03-23 | 塑料地板 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 越南 | $69 |
| 2026-03-23 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | — | $77 |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | — | $81 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (3703056241) | 越南 | $52 |