Anmy Trading & Consultancy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 513 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tư Vấn An Mỹ
15
进口笔数
513
出口笔数
$687.9K
进口金额
$1.74M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102322253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHKA8PG |
| 成立日期 | 2007-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 20, LK 11B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN AN MỸ |
| 企业英文名称 | ANMY TRADING & CONSULTAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, LK 11B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842433113989 |
| 邮箱 | anmy2007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $530.1K |
| 日本 | 1 | $97.5K |
| 中国 | 6 | $60.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 513 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pantech Corp. | 新加坡 | 7 | $526.3K | 轻质乙烯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Pantech Corp. | 日本 | 1 | $97.5K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Wenzhou Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.1K | 纸张切割机、橡塑挤出机 |
| Lide Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 8477机器零件、75kVA以下柴油发电机组 |
| Tianjin BFS Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 沥青制品 |
| Lide Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 乙烯聚合物塑料 |
| Mingchen Hardware & Electrical | 中国 | 1 | $190 | 初级硅氧烷、指甲护理制剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $453.0K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $355.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $230.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $206.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 86 | $189.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Konya Paper Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $77.3K | 纤维素卫生纸卷、纸制卷轴 |
| Toyoda Van Moppes (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $60.5K | 非石棉摩擦材料、其他钢铁制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $23.5K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $16.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $15.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 轻质乙烯共聚物 | PANTECH CORP ORATION | 日本 | $97.5K |
| 2025-04-14 | 轻质乙烯共聚物 | PANTECH CORP ORATION | 新加坡 | $46.6K |
| 2024-12-31 | 沥青制品 | TIANJIN BFS CO LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2024-12-25 | 轻质乙烯共聚物 | PANTECH CORP ORATION | 新加坡 | $118.8K |
| 2024-10-23 | 其他机器刀具 | MINGCHEN HARDWARE & ELECTRICAL | 中国 | $160 |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | MINGCHEN HARDWARE & ELECTRICAL | 中国 | $30 |
| 2024-09-06 | 其他橡塑机械 | WENZHOU YIBO TRADE CO. LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2024-09-06 | 其他橡塑机械 | WENZHOU YIBO TRADE CO. LTD. | 中国 | $13.8K |
| 2024-08-14 | 轻质乙烯共聚物 | PANTECH CORP ORATION | 新加坡 | $73.4K |
| 2024-03-20 | 其他矿物制品 | LIDE INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-28 | 无机涂布纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $974 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |