Anmy Trading & Consultancy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 513 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tư Vấn An Mỹ

15
进口笔数
513
出口笔数
$687.9K
进口金额
$1.74M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2023-09进口 $94.1K · 1 笔出口 $26.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 15 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $40.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 10 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $40.8K · 10 笔2024-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $25.9K · 11 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $30.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 10 笔2024-08进口 $73.4K · 1 笔出口 $43.6K · 10 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $36.0K · 12 笔2024-10进口 $190 · 1 笔出口 $48.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 13 笔2024-12进口 $122.6K · 2 笔出口 $46.3K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 15 笔2025-04进口 $46.6K · 1 笔出口 $60.0K · 19 笔2025-05进口 $97.5K · 1 笔出口 $40.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2023-09进口 $94.1K · 1 笔出口 $26.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 15 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $40.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 10 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $40.8K · 10 笔2024-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $25.9K · 11 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $30.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 10 笔2024-08进口 $73.4K · 1 笔出口 $43.6K · 10 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $36.0K · 12 笔2024-10进口 $190 · 1 笔出口 $48.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 13 笔2024-12进口 $122.6K · 2 笔出口 $46.3K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 15 笔2025-04进口 $46.6K · 1 笔出口 $60.0K · 19 笔2025-05进口 $97.5K · 1 笔出口 $40.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0102322253
企查查编码QVNGHKA8PG
成立日期2007-07-17
联系地址Số nhà 20, LK 11B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN AN MỸ
企业英文名称ANMY TRADING & CONSULTAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 20, LK 11B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842433113989
邮箱anmy2007@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
681512其他矿物制品
847780其他橡塑机械
392010乙烯聚合物塑料
680790沥青制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
481099无机涂布纸
392111苯乙烯泡沫塑料板
392390其他塑料包装制品
391910自粘塑料卷
480300纤维素卫生纸卷
392190非泡沫塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$530.1K
日本1$97.5K
中国6$60.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南513$1.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pantech Corp.新加坡7$526.3K轻质乙烯共聚物、其他乙烯聚合物
Pantech Corp.日本1$97.5K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Wenzhou Yibo Trade Co., Ltd.中国2$49.1K纸张切割机、橡塑挤出机
Lide Industrial Group Co., Ltd.中国2$9.4K8477机器零件、75kVA以下柴油发电机组
Tianjin BFS Co., Ltd.新加坡1$3.8K沥青制品
Lide Industrial Group Co., Ltd.中国1$1.6K乙烯聚合物塑料
Mingchen Hardware & Electrical中国1$190初级硅氧烷、指甲护理制剂

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南82$453.0K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南107$355.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南40$230.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南39$206.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南86$189.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Konya Paper Vietnam Co., Ltd.越南34$77.3K纤维素卫生纸卷、纸制卷轴
Toyoda Van Moppes (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$60.5K非石棉摩擦材料、其他钢铁制品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南25$23.5K不锈钢热轧棒材、木制包装容器
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南31$16.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南17$15.1K塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20轻质乙烯共聚物PANTECH CORP ORATION日本$97.5K
2025-04-14轻质乙烯共聚物PANTECH CORP ORATION新加坡$46.6K
2024-12-31沥青制品TIANJIN BFS CO LTD新加坡$3.8K
2024-12-25轻质乙烯共聚物PANTECH CORP ORATION新加坡$118.8K
2024-10-23其他机器刀具MINGCHEN HARDWARE & ELECTRICAL中国$160
2024-10-23其他钢铁制品MINGCHEN HARDWARE & ELECTRICAL中国$30
2024-09-06其他橡塑机械WENZHOU YIBO TRADE CO. LTD.中国$15.5K
2024-09-06其他橡塑机械WENZHOU YIBO TRADE CO. LTD.中国$13.8K
2024-08-14轻质乙烯共聚物PANTECH CORP ORATION新加坡$73.4K
2024-03-20其他矿物制品LIDE INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$3.6K

出口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非乙烯塑料袋SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-28非乙烯塑料袋SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$289
2026-04-28非泡沫塑料片SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-28非乙烯塑料袋SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$643
2026-04-28无机涂布纸SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-28非乙烯塑料袋SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$643
2026-04-28非乙烯塑料袋SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$974
2026-04-28非乙烯塑料袋SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$22
2026-04-28自粘纸板SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-28非乙烯塑料袋SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$161

相关企业 · 同类产品

Anmy Trading & Consultancy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →