Bach Viet Development & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và PHáT TRIểN BáCH VIệT
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$292.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106387861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA41N1V9 |
| 成立日期 | 2013-12-10 |
| 联系地址 | Tổ 5, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN BÁCH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, nhà A, trung tâm thương mại Mê Linh Plaza, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0985500668 |
| 邮箱 | bachvietvnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $292.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $92.7K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Sirtec International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.4K | 通信设备、绝缘电线 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $46.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $41.4K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Wistron Infocom (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.8K | 水性聚合物涂料、硬质PVC管 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $660 | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $424 | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫化橡胶同步带 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-28 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $438 |
| 2026-04-28 | 180-240cmV带 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $58 |