CTY TNHH THREE
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
10
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312339359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPG72WX |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | 19 Đường K1C Khu phố 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THREE V VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THREE V VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường K1C Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0837198159 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | 10 | $17.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $242 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $225 |
| 2023-03-31 | 瓦楞纸箱 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $36 |