Duc An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$148.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304852038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8561X9 |
| 成立日期 | 2007-02-28 |
| 联系地址 | 41/12 Đường số 12, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đức ân |
| 企业英文名称 | DUC AN CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/12 Đường số 12, Phường 16(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, vận tải hàng hoá bằng ô tô. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ làm thủ tục hải quan. Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; bán buôn cà phê ( không mua bán nông sản thực phẩm tại trụ sở và không kinh doanh dịch vụ ăn uống). Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở. |
| 电话 | 089161942 |
| 邮箱 | phuoc372u@hcm.fpt.vn |
| 传真 | 089161942 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $148.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 18 | $61.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $54.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.1K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $840 | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 2 | $667 | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |