THUAN LOI GARMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC THUậN LợI
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703061026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4W01JG |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | 47/C3, tổ 1, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC THUẬN LỢI |
| 企业英文名称 | THUAN LOI GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/C3, tổ 1, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0908076977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DTE TRADING INC | 美国 | 1 | $1.4K | 纱线及绳制品、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 非家用缝纫机 | DTE TRADING INC | 日本 | $200 |
| 2024-01-02 | 其他缝纫机零件 | DTE TRADING INC | 日本 | $200 |
| 2024-01-02 | 其他缝纫机零件 | DTE TRADING INC | 日本 | $300 |
| 2024-01-02 | 其他车辆 | DTE TRADING INC | 日本 | $50 |
| 2024-01-02 | 非家用缝纫机 | DTE TRADING INC | 日本 | $200 |
| 2024-01-02 | 纱线花边制造机 | DTE TRADING INC | 日本 | $100 |
| 2024-01-02 | 非家用缝纫机 | DTE TRADING INC | 日本 | $200 |
| 2024-01-02 | 包装机械 | DTE TRADING INC | 日本 | $100 |