Nam Viet Sky Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 木材钻孔机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bầu Trời Nam Việt
85
进口笔数
1
出口笔数
$3.85M
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-12-26
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313468283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFBA4E0 |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | 407 tổ 1, Đường ĐT747, Khu phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẦU TRỜI NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 407 tổ 1, Đường ĐT747, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84949998788 |
| 邮箱 | bautroinamviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846592 | 木工机床 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $3.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.41M | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $704.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 15 | $619.2K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Dongguan Susheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $343.4K | 木材钻孔机、其他木工机床 |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 4 | $262.1K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.2K | 其他木工机床、木工机床 |
| Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | 2 | $133.3K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodia Summit Woodware Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $12.1K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他连续输送机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 其他木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 其他连续输送机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 皮带输送机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-20 | 皮带输送机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-13 | 其他木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-13 | 其他木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 其他热带胶合板 | CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED | 柬埔寨 | $12.1K |