Unico Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI UNICO
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$215.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400968800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HGG5D9 |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Lô 25 NH1 Núi Hiểu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI UNICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, TDP Núi Hiểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899266555 |
| 邮箱 | Unico.sify@gmail.com |
| 官网 | unico.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $215.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $152.4K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.7K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.6K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.4K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 木托盘 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-01-12 | 压缩木材型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-01-12 | 压缩木材型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-01-12 | 木托盘 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-01-12 | 木托盘 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-01-12 | 压缩木材型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-01-12 | 木托盘 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $667 |
| 2026-01-07 | 自粘塑料卷 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-01-07 | 木托盘 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-01-07 | 木托盘 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $140 |