D.O. Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 染色混纺棉布
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần D.O
6
进口笔数
0
出口笔数
$66.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102670483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUK3YBP |
| 成立日期 | 2008-03-07 |
| 联系地址 | Phòng 407, tầng 3, cung văn hoá hữu nghị Việt Xô, 91 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần D.O |
| 企业英文名称 | D.O JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P407, tầng 3 cung VHHNVX, 91 Trần Hưng Đạo, P Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Thuê và cho thuê nhà, văn phòng; Thiết kế kiến trúc công trình; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán ôtô các loại; - Vận tải hành khách, vận chuyển hàng hoá bằng ôtô; - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, khu vui chơi giải trí, dịch vụ ăn uống giải khát (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội ngoại thất, vật tư, thiết bị máy móc phục vụ ngành xây dựng, thiết bị nội ngoại thất; - Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính); - Tư vấn, thi công trang trí nội, ngoại thất; - Dịch vụ quản lý trong các toà nhà, trung tâm thương mại, công trình xây dựng dân dụng; - Xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, khu đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $29.0K |
| 印度 | 2 | $8.7K |
| 美国 | 1 | $8.1K |
| 中国 | 2 | $8.0K |
| 土耳其 | 1 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
| 比利时 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cetec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.1K | 染色聚酯布、棉混纺机织布 |
| Bodhi Fabrics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.3K | 聚酯机织物、染色化纤长丝布 |
| Altfeld Enterprises Ltd. | 印度 | 1 | $7.0K | 化纤长毛绒织物、人造纤维刺绣 |
| Senyuan Furniture Group | 中国 | 1 | $5.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Roselle Mont-Clair Furnishing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | 雪尼尔织物、非棉纺织窗帘 |
| Synergraphic Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Altfeld Enterprises Ltd. | 意大利 | 1 | $2.9K | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 夹层安全玻璃 | SYNERGRAPHIC DESIGN PTE LTD | 新加坡 | $4.7K |
| 2025-11-18 | 染色化纤长丝布 | ALTFIELD ENTERPRISES LTD | 意大利 | $2.9K |
| 2025-11-18 | 人造纤维刺绣 | ALTFIELD ENTERPRISES LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-11-18 | 化纤长毛绒织物 | ALTFIELD ENTERPRISES LTD | 印度 | $5.8K |
| 2025-09-18 | 雪尼尔织物 | ROSELLE MONT-CLAIR FURNISHING PTE | 土耳其 | $4.7K |
| 2025-08-25 | 贱金属装饰品 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-19 | 重型无纺布 | CETEC PTE LTD | 意大利 | $4.5K |
| 2025-08-19 | 重型无纺布 | CETEC PTE LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2025-08-19 | 重型无纺布 | CETEC PTE LTD | 意大利 | $7.7K |
| 2025-08-19 | 重型无纺布 | CETEC PTE LTD | 意大利 | $11.7K |