Dong Tien Dung Trade & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 染色混纺棉布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐồNG TIếN DũNG

47
进口笔数
5
出口笔数
$765.4K
进口金额
$167.3K
出口金额
2024-01-27
最近进口
2024-01-18
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.8K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $253.8K · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $149.9K · 8 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-11进口 $115.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $253.8K · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $149.9K · 8 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-11进口 $115.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317914563
企查查编码QVNSS0R2R9
成立日期2023-07-04
联系地址403A Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG TIẾN DŨNG
企业英文名称DONG TIEN DUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址403A Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84815257560
邮箱congty.tnhhtmdvdongtiendung@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
521139染色混纺棉布
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮
830242家具配件
732620钢铁丝制品
940370塑料家具
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
420100动物鞍具
630299其他纺织盥洗制品

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030617冷冻虾
030749干制墨鱼鱿鱼
846290其他金属加工机床
030572鱼杂及部位
190120烘焙混合料面团
210390混合调味料
392690其他塑料制品
401700硬质橡胶制品
640299其他塑胶鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$760.9K
韩国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$103.2K
新加坡1$35.3K
印度1$27.0K
日本1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Hongrui Textile Co., Ltd.中国14$296.0K染色混纺棉布、棉混纺斜纹布
Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$147.9K带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国10$117.9K染色棉混纺布、其他塑料制品
Guangzhou Baosheng Textile Co., Ltd.中国5$105.2K染色混纺棉布、染色棉混纺布
Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd.中国9$72.9K其他塑料制品、塑料家具
Guangdong Younuo Trading Co., Ltd.中国1$21.0K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
Muwon Corp. (Factory)韩国1$4.5K贱金属盖

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Cheng Xin Xing Trading Pte. Ltd.新加坡2$103.2K其他食品制剂、其他干鱼
Senghup Technology Pte. Ltd.新加坡1$35.3K人造香肠肠衣、硫化橡胶垫
Engineering Tools & Machines印度1$27.0K齿轮加工机床、其他金属车床
Jvi Co., Ltd.日本1$1.8K其他石制品、人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-27贱金属脚轮DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.2K
2024-01-27贱金属铰链DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$375
2024-01-27贱金属铰链DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$480
2024-01-27贱金属铰链DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$520
2024-01-27家具配件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$9.1K
2023-12-28贱金属铰链DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$650
2023-12-28贱金属脚轮DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.1K
2023-12-28家具配件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$9.1K
2023-12-28贱金属铰链DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$375
2023-12-28贱金属铰链DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$480

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-18其他金属加工机床ENGINEERING TOOLS & MACHINES印度$6.0K
2024-01-18其他金属加工机床ENGINEERING TOOLS & MACHINES印度$15.0K
2024-01-18其他金属加工机床ENGINEERING TOOLS & MACHINES印度$6.0K
2023-10-26干制墨鱼鱿鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$959
2023-10-26烘焙混合料面团DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$520
2023-10-26混合调味料DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$148
2023-10-26其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$1.1K
2023-10-26混合调味料DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$55
2023-10-26鱼杂及部位DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$648
2023-10-26其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Dong Tien Dung Trade & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →