Linh Gia Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ LINH GIA
12
进口笔数
0
出口笔数
$92.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108914506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB219TPD |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | 23 ngách 259/9 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ LINH GIA |
| 企业英文名称 | LINH GIA TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 665 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84789092222 |
| 邮箱 | vuaphukien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $92.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Swisok Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.8K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Guangzhou Fiko Lighting Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | WENZHOU SWISOK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $370 |