Binh Chanh Plant Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cây Trồng Bình Chánh
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$375.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301432927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS3CUT2 |
| 成立日期 | 2004-06-09 |
| 联系地址 | 693A Kinh Dương Vương,Khu phố 3, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÂY TRỒNG BÌNH CHÁNH |
| 企业英文名称 | BÌNH CHÁNH PLANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 693A Kinh Dương Vương,Khu phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842838750237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 146.9918亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $205.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $169.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reaksmei Kaksekam Cambo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $164.8K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Plant World (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $119.7K | 氮磷钾肥料、零售农药(非滴滴涕) |
| Plant World (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $90.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 片状肥料≤10公斤 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-01 | 片状肥料≤10公斤 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-01 | 片状肥料≤10公斤 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-01 | 零售农药(非滴滴涕) | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-10-01 | 片状肥料≤10公斤 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-01 | 片状肥料≤10公斤 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-01 | 零售杀菌剂 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-10-01 | 片状肥料≤10公斤 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-01 | 片状肥料≤10公斤 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-01 | 氮磷钾肥料 | PLANT WORLD (CAMBODIA) CO.,LTD | 越南 | $2.9K |