Cho & Park Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI SảN CHO AND PARK
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$5.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401207582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SW312F |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | 458 Tôn Đức Thắng, Thôn Phước Thọ, Xã Tân Phước, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN CHO AND PARK |
| 企业英文名称 | CHO AND PARK SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 458 Tôn Đức Thắng, Thôn Phước Thọ, Phường Phước Hội, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84912250858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $4.71M |
| 越南 | 1 | $62.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.70M | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Green Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $793.0K | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Jang Won Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $621.3K | 冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| GREEN CO.,LTD | 5 | $530.1K | 其他鱼制品 | |
| Natural Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $483.4K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $415.9K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Jinmi Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $415.2K | 其他鱼制品 |
| Shinhwa Fs Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $180.2K | 其他鱼制品 |
| TAEMIN CO.,LTD | 1 | $105.6K | 其他鱼制品 | |
| Milano Food System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $98.8K | 冷冻章鱼、其他鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | TAEMIN CO.,LTD | — | $105.6K |
| 2026-04-11 | 其他鱼制品 | GREEN CO.,LTD | — | $106.5K |
| 2026-03-26 | 其他鱼制品 | GREEN CO.,LTD | — | $103.8K |
| 2026-03-13 | 其他鱼制品 | GREEN CO.,LTD | — | $103.8K |
| 2026-02-09 | 其他鱼制品 | GREEN CO.,LTD | — | $101.3K |
| 2026-01-31 | 其他鱼制品 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $107.9K |
| 2026-01-23 | 其他鱼制品 | GREEN CO.,LTD | — | $114.8K |
| 2026-01-12 | 干制墨鱼鱿鱼 | JANG WON CO ., LTD | — | $55.4K |
| 2025-12-31 | 其他鱼制品 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $107.9K |
| 2025-12-13 | 其他鱼制品 | Green Co., Ltd. | 韩国 | $180.6K |