Duy Quoc Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Duy Quốc
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$11.91M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312527673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPX7GH9 |
| 成立日期 | 2013-10-30 |
| 联系地址 | 135/6G Hòa Hưng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DUY QUỐC |
| 企业英文名称 | DUY QUOC FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/6G Hòa Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918490747 |
| 邮箱 | duyquoc.seafood@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $9.04M |
| 越南 | 26 | $2.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 57 | $6.32M | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 越南 | 18 | $2.17M | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| Pacific Rim Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.82M | 冻鲶鱼片、其他鱼制品 |
| Takashima Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $895.8K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
| Pacific Rim Co., Ltd. | 越南 | 5 | $425.8K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Takashima Shoji Co., Ltd. | 越南 | 3 | $265.4K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $37.2K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $55.4K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |