Pacific Rim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316551620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN417XY41 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Vietcombank- Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACIFIC RIM |
| 企业英文名称 | PACIFIC RIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Vietcombank- Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84986583128 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hungphong Trade & Services Seafood Processing Co., Ltd. | 越南 | 20 | $957.2K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Duy Quoc Food Co., Ltd. | 越南 | 5 | $425.8K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
| Saigon Aquatic Products Trading Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $365.4K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 冷冻鱼片 | HUNGPHONG TRADE & SERVICES SEAFOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-12-04 | 其他冷冻鱼 | HUNGPHONG TRADE & SERVICES SEAFOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-12-04 | 冷冻鱼片 | HUNGPHONG TRADE & SERVICES SEAFOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2025-11-26 | 其他冷冻鱼 | SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $398 |
| 2025-11-26 | 冷冻鱼片 | SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $21.4K |
| 2025-11-26 | 其他冷冻鱼 | SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $378 |
| 2025-11-26 | 冷冻鱼片 | SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $25.2K |
| 2025-11-26 | 其他冷冻鱼 | SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $38 |
| 2025-11-26 | 冷冻鱼片 | SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $13.9K |
| 2025-09-23 | 冷冻鱼片 | HUNGPHONG TRADE & SERVICES SEAFOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $19.5K |