BGG Dai Lam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BGG ĐạI LâM
262
进口笔数
181
出口笔数
$12.46M
进口金额
$10.95M
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-01-15
最近出口
40
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400905102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWP8KJH |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BGG ĐẠI LÂM |
| 企业英文名称 | DAI LAM BGG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02046554777 |
| 邮箱 | hungktnn2005@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $7.16M |
| 中国 | 92 | $2.49M |
| 韩国 | 79 | $1.87M |
| 越南 | 68 | $566.5K |
| 中国台湾 | 7 | $217.7K |
| 意大利 | 9 | $124.7K |
| 中国香港 | 2 | $14.0K |
| 法国 | 1 | $4.4K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 印度 | 4 | $694 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 95 | $6.11M |
| 西班牙 | 36 | $2.53M |
| 中国 | 28 | $1.72M |
| 越南 | 16 | $362.9K |
| 美国 | 3 | $166.3K |
| 意大利 | 3 | $60.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Won Jeon Corp. | 日本 | 14 | $7.16M | 尼龙聚酰胺织物、聚酯长丝织物 |
| Won Jeon Corp. | 中国 | 68 | $1.76M | 尼龙聚酰胺织物、聚酯短纤织物 |
| Won Jeon Corp. | 韩国 | 70 | $1.62M | 扣件及零件、其他拉链 |
| WON JEON CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $217.7K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| Won Jeon Corp. | 越南 | 25 | $151.0K | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
| C.N.F. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $131.2K | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
| Dubhe Corp. | 中国 | 5 | $81.8K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| Wonyoung Non-Woven Fabric Co., Ltd. | 越南 | 17 | $59.8K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
| Won Jeon Corp. | 意大利 | 5 | $26.2K | 聚酯短纤机织物、其他针织布 |
| WON JEON CORP ORATION | 中国香港 | 5 | $14.5K | 印刷标签、棉割绒织物 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Won Jeon Corp. | 韩国 | 78 | $5.04M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Dubhe Corp. | 西班牙 | 19 | $1.34M | 化纤女式大衣、女式纺织服装 |
| Inditex S.A. | 西班牙 | 13 | $1.19M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| F&F China Co., Ltd. | 中国 | 10 | $569.9K | 针织头饰、其他塑胶鞋 |
| I.N. Mode Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $405.7K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Amer Sports Shanghai Trading Ltd. | 中国 | 2 | $384.1K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| K-Swiss (Xiamen) Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $287.1K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Samsung Fashion Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.4K | 男式化纤大衣、女式棉裤 |
| TP Inc. | 越南 | 3 | $88.4K | 其他拉链、印刷标签 |
| Won Jeon Corp. | 中国 | 3 | $68.5K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 自粘塑料卷 | WONJEON CORP | 越南 | $13 |
| 2026-01-02 | 合成纤维缝纫线 | WONJEON CORP | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-02 | 扣件及零件 | WONJEON CORP | 中国 | $176 |
| 2026-01-02 | 非织造标签 | WONJEON CORP | 中国 | $284 |
| 2026-01-02 | 其他拉链 | WONJEON CORP | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-02 | 染色尼龙织物 | WONJEON CORP | 中国 | $24.4K |
| 2026-01-02 | 二氧化硅 | WONJEON CORP | 中国 | $87 |
| 2026-01-02 | 染色合成经编织物 | WONJEON CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | WONJEON CORP | 中国 | $552 |
| 2026-01-02 | 染色人造纤维织物 | WONJEON CORP | 韩国 | $77 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 男式化纤服装 | SAMSUNG FASHION TRADING CO LTD | 中国 | $80.9K |
| 2026-01-15 | 女式化纤服装 | SAMSUNG FASHION TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-10-14 | 硫化橡胶服装 | CTY CP MAY BGG LANG GIANG | 越南 | $650 |
| 2025-10-14 | 贱金属扣件 | CTY CP MAY BGG LANG GIANG | 越南 | $5.9K |
| 2025-10-14 | 塑料衣着附件 | CTY CP MAY BGG LANG GIANG | 越南 | $791 |
| 2025-10-14 | 塑料衣着附件 | CTY CP MAY BGG LANG GIANG | 越南 | $5 |
| 2025-10-14 | 扣件及零件 | CTY CP MAY BGG LANG GIANG | 越南 | $109 |
| 2025-10-14 | 塑料衣着附件 | CTY CP MAY BGG LANG GIANG | 越南 | $641 |
| 2025-10-14 | 塑料衣着附件 | CTY CP MAY BGG LANG GIANG | 越南 | $117 |
| 2025-10-14 | 扣件及零件 | CTY CP MAY BGG LANG GIANG | 越南 | $204 |