BGG Dai Lam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BGG ĐạI LâM

262
进口笔数
181
出口笔数
$12.46M
进口金额
$10.95M
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-01-15
最近出口
40
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.0K · 5 笔出口 $426.4K · 4 笔2023-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $979.8K · 11 笔2023-10进口 $408.5K · 8 笔出口 $368.6K · 8 笔2023-11进口 $232.6K · 15 笔出口 $103.0K · 5 笔2023-12进口 $420.9K · 14 笔出口 $206.9K · 8 笔2024-01进口 $59.7K · 7 笔出口 $691.2K · 12 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $725.1K · 13 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $193.8K · 5 笔2024-04进口 $30.3K · 3 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $149.4K · 8 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-06进口 $258.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.8K · 15 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-08进口 $142.7K · 9 笔出口 $221.4K · 5 笔2024-09进口 $550.3K · 15 笔出口 $76.8K · 1 笔2024-10进口 $363.0K · 13 笔出口 $1.73M · 30 笔2024-11进口 $643.4K · 19 笔出口 $187.3K · 7 笔2024-12进口 $15.1K · 5 笔出口 $720.2K · 9 笔2025-01进口 $80 · 1 笔出口 $850.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $258.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 2 笔2025-04进口 $84.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $725.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $159.2K · 11 笔出口 $567.7K · 7 笔2025-07进口 $106.3K · 12 笔出口 $996.5K · 13 笔2025-08进口 $33.0K · 6 笔出口 $412.6K · 9 笔2025-09进口 $317 · 1 笔出口 $447.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.0K · 2 笔出口 $108.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.0K · 5 笔出口 $426.4K · 4 笔2023-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $979.8K · 11 笔2023-10进口 $408.5K · 8 笔出口 $368.6K · 8 笔2023-11进口 $232.6K · 15 笔出口 $103.0K · 5 笔2023-12进口 $420.9K · 14 笔出口 $206.9K · 8 笔2024-01进口 $59.7K · 7 笔出口 $691.2K · 12 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $725.1K · 13 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $193.8K · 5 笔2024-04进口 $30.3K · 3 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $149.4K · 8 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-06进口 $258.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.8K · 15 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-08进口 $142.7K · 9 笔出口 $221.4K · 5 笔2024-09进口 $550.3K · 15 笔出口 $76.8K · 1 笔2024-10进口 $363.0K · 13 笔出口 $1.73M · 30 笔2024-11进口 $643.4K · 19 笔出口 $187.3K · 7 笔2024-12进口 $15.1K · 5 笔出口 $720.2K · 9 笔2025-01进口 $80 · 1 笔出口 $850.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $258.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 2 笔2025-04进口 $84.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $725.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $159.2K · 11 笔出口 $567.7K · 7 笔2025-07进口 $106.3K · 12 笔出口 $996.5K · 13 笔2025-08进口 $33.0K · 6 笔出口 $412.6K · 9 笔2025-09进口 $317 · 1 笔出口 $447.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.0K · 2 笔出口 $108.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400905102
企查查编码QVNKWP8KJH
成立日期2021-02-04
联系地址Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BGG ĐẠI LÂM
企业英文名称DAI LAM BGG GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话02046554777
邮箱hungktnn2005@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
550810合成纤维缝纫线
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
960719其他拉链
580710机织标签
960610扣件及零件
580639其他窄幅织物
540741尼龙聚酰胺织物

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620230女式棉大衣
621030女式外衣
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
960719其他拉链
540741尼龙聚酰胺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$7.16M
中国92$2.49M
韩国79$1.87M
越南68$566.5K
中国台湾7$217.7K
意大利9$124.7K
中国香港2$14.0K
法国1$4.4K
新加坡1$4.2K
印度4$694

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国95$6.11M
西班牙36$2.53M
中国28$1.72M
越南16$362.9K
美国3$166.3K
意大利3$60.3K
中国香港1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Won Jeon Corp.日本14$7.16M尼龙聚酰胺织物、聚酯长丝织物
Won Jeon Corp.中国68$1.76M尼龙聚酰胺织物、聚酯短纤织物
Won Jeon Corp.韩国70$1.62M扣件及零件、其他拉链
WON JEON CORP ORATION中国台湾7$217.7K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
Won Jeon Corp.越南25$151.0K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
C.N.F. Co., Ltd.越南5$131.2K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
Dubhe Corp.中国5$81.8K其他拉链、聚酯短纤织物
Wonyoung Non-Woven Fabric Co., Ltd.越南17$59.8K25-70克非织造布、轻质无纺布
Won Jeon Corp.意大利5$26.2K聚酯短纤机织物、其他针织布
WON JEON CORP ORATION中国香港5$14.5K印刷标签、棉割绒织物

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Won Jeon Corp.韩国78$5.04M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Dubhe Corp.西班牙19$1.34M化纤女式大衣、女式纺织服装
Inditex S.A.西班牙13$1.19M棉针织T恤及背心、女式棉裤
F&F China Co., Ltd.中国10$569.9K针织头饰、其他塑胶鞋
I.N. Mode Co., Ltd.韩国6$405.7K男式化纤大衣、男式化纤服装
Amer Sports Shanghai Trading Ltd.中国2$384.1K男式化纤大衣、男式化纤裤
K-Swiss (Xiamen) Sports Products Co., Ltd.中国4$287.1K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Samsung Fashion Trading Co., Ltd.中国5$187.4K男式化纤大衣、女式棉裤
TP Inc.越南3$88.4K其他拉链、印刷标签
Won Jeon Corp.中国3$68.5K化纤女式大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-02自粘塑料卷WONJEON CORP越南$13
2026-01-02合成纤维缝纫线WONJEON CORP越南$1.3K
2026-01-02扣件及零件WONJEON CORP中国$176
2026-01-02非织造标签WONJEON CORP中国$284
2026-01-02其他拉链WONJEON CORP中国$11.5K
2026-01-02染色尼龙织物WONJEON CORP中国$24.4K
2026-01-02二氧化硅WONJEON CORP中国$87
2026-01-02染色合成经编织物WONJEON CORP韩国$1.8K
2026-01-02其他硫化橡胶制品WONJEON CORP中国$552
2026-01-02染色人造纤维织物WONJEON CORP韩国$77

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15男式化纤服装SAMSUNG FASHION TRADING CO LTD中国$80.9K
2026-01-15女式化纤服装SAMSUNG FASHION TRADING CO LTD中国$27.7K
2025-10-14硫化橡胶服装CTY CP MAY BGG LANG GIANG越南$650
2025-10-14贱金属扣件CTY CP MAY BGG LANG GIANG越南$5.9K
2025-10-14塑料衣着附件CTY CP MAY BGG LANG GIANG越南$791
2025-10-14塑料衣着附件CTY CP MAY BGG LANG GIANG越南$5
2025-10-14扣件及零件CTY CP MAY BGG LANG GIANG越南$109
2025-10-14塑料衣着附件CTY CP MAY BGG LANG GIANG越南$641
2025-10-14塑料衣着附件CTY CP MAY BGG LANG GIANG越南$117
2025-10-14扣件及零件CTY CP MAY BGG LANG GIANG越南$204

相关企业 · 同类产品

BGG Dai Lam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →