LMT Special Transport Solutions JSC
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP VậN TảI CHUYêN DùNG LMT
9
进口笔数
3
出口笔数
$67.6K
进口金额
$64.0K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-07-24
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106470453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4R8G8V |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 53 Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VẬN TẢI CHUYÊN DÙNG LMT |
| 企业英文名称 | LMT SPECIAL TRANSPORT SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 53 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02462537233 |
| 邮箱 | accounts@lienminhtruck.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 842641 | 自推进起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $52.6K |
| 中国 | 5 | $7.8K |
| 土耳其 | 1 | $4.6K |
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $64.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongsavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $44.0K | 自推进起重机 |
| APNS Solutions | 荷兰 | 1 | $6.5K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Mostdiesel Motorlu Araçlar San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $4.6K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| MB BD Global | 立陶宛 | 1 | $3.5K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| Siemens Energy Transformer (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 500kVA以上变压器、980100 |
| Shanghai Longti Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 液压气压阀门、电力控制板 |
| Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
| APNS Solutions B.V. | 德国 | 1 | $972 | 不锈钢管配件 |
| Intelligent & Advanced Testing Equipment & Devices Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $850 | 其他自动控制仪 |
| Sun Star | 中国 | 1 | $533 | PVC地板/墙覆盖物、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongsavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $64.0K | 非木预制建筑、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 自推进起重机 | VONGSAVAN SOLE CO LTD | 德国 | $44.0K |
| 2025-10-27 | 车辆悬挂零件 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $552 |
| 2025-10-27 | 车辆悬挂零件 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $552 |
| 2025-08-04 | 非螺纹垫圈 | SUN STAR | 中国 | $42 |
| 2025-08-04 | PVC地板/墙覆盖物 | SUN STAR | 中国 | $237 |
| 2025-08-04 | 钢铁螺钉螺栓 | SUN STAR | 中国 | $254 |
| 2025-07-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-07-17 | 其他塑料制品 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2025-07-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-07-17 | 80毫米以上U型钢 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 非木预制建筑 | VONGSAVAN SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2025-07-19 | 自推进起重机 | VONGSAVAN SOLE CO LTD | 老挝 | $44.0K |
| 2025-06-16 | 非木预制建筑 | VONGSAVAN SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |