VCTEL Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vctel Việt Nam
2
进口笔数
3
出口笔数
$79.5K
进口金额
$55.3K
出口金额
2024-11-30
最近进口
2025-11-06
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101469091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9HXQRE |
| 成立日期 | 2004-03-15 |
| 联系地址 | 157 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VCTEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VCTEL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 157 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435375995 |
| 邮箱 | vctel@vctel.com |
| 传真 | 02435376006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $79.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $42.5K |
| 老挝 | 2 | $12.7K |
| 越南 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Harvest Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 电力控制板 |
| Dongguan Jingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 工业热交换器、非办公金属家具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $42.5K | LED灯具及发光标志 |
| Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.6K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $3.2K | 其他硫化橡胶制品、非轻质石油 |
| Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70 | 盐及氯化钠、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 电力控制板 | RICH HARVEST INDUSTRIAL LTD | 中国 | $40.2K |
| 2024-07-18 | 非办公金属家具 | DONGGUAN JINGYI TRADING CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2024-07-18 | 非办公金属家具 | DONGGUAN JINGYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他电视摄像机 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 其他电视摄像机 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $603 |
| 2025-11-06 | 非CRT电脑显示器 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $364 |
| 2023-03-11 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NONG NGHIEP HOANG ANH ATTAPEU | 越南 | $70 |
| 2023-03-11 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NONG NGHIEP HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $8.8K |
| 2023-03-11 | 通信设备 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NONG NGHIEP HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $307 |
| 2023-03-11 | 通信设备 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NONG NGHIEP HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $45 |
| 2023-03-11 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NONG NGHIEP HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $370 |
| 2023-03-11 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NONG NGHIEP HOANG ANH ATTAPEU | 菲律宾 | $42.5K |
| 2023-03-11 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NONG NGHIEP HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $6 |