Kiyohara Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他有机表面活性剂
越南 · 在业
- 邮箱21
1
进口笔数
66
出口笔数
$1.2K
进口金额
$114.2K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313405540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MFRFH5 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Phòng 1201, Tầng 12, Toà nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIYOHARA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIYOHARA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1201, Tầng 12, Toà nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842873003900 |
| 邮箱 | takayuki.matsushita@kiyohara.co.jp |
| 传真 | +842838439679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64.374亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $114.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非塑料梳子、塑料梳子 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Hung Garment & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $29.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| 139cd4c69a113532b83c7f68b1639fc9 | 4 | $26.0K | ||
| Hung Viet Garment Joint Stock Company | 越南 | 12 | $16.6K | 非织造标签、其他窄幅织物 |
| Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $16.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Showa (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.0K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 其他窄幅织物、聚酯长丝织物 |
| MTI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 印刷标签、非金属塑料纽扣 |
| Bac Giang Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.7K | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
| S.B. Saigon Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 非塑料梳子 | Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-10 | 编带 | S B SAIGON FASHION CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 包覆橡胶绳 | HUNG VIET GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $15 |
| 2025-12-22 | 非乙烯塑料袋 | HUNG VIET GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $50 |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | HUNG VIET GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $21 |
| 2025-12-22 | 人造纤维无纺布70-150克 | Hung Viet Garment Joint Stock Company | 越南 | $96 |
| 2025-12-22 | 人造纤维无纺布 | HUNG VIET GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $118 |
| 2025-12-22 | 人造纤维无纺布70-150克 | HUNG VIET GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $73 |
| 2025-12-22 | 包覆橡胶绳 | HUNG VIET GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $14 |