Kiyohara Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 641 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kiyohara Việt Nam
- 邮箱21
74
进口笔数
641
出口笔数
$565.8K
进口金额
$7.65M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313405540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MFRFH5 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Phòng 1201, Tầng 12, Toà nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIYOHARA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIYOHARA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1201, Tầng 12, Toà nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842873003900 |
| 邮箱 | takayuki.matsushita@kiyohara.co.jp |
| 传真 | +842838439679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64.374亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845230 | 缝纫针 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $540.6K |
| 中国 | 7 | $17.5K |
| 日本 | 34 | $6.7K |
| 韩国 | 5 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 344 | $5.68M |
| 越南 | 329 | $1.21M |
| 墨西哥 | 11 | $478.5K |
| 柬埔寨 | 5 | $136.8K |
| 中国香港 | 4 | $95.4K |
| 缅甸 | 11 | $46.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $2.5K |
| 中国 | 5 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 52 | $459.5K | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 日本 | 2 | $51.4K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.7K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| HONG KONG SHINDO LTD | 中国香港 | 2 | $17.2K | 装饰流苏、其他人造窄幅布 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 非塑料梳子、塑料梳子 |
| Kiyohara Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 机织标签、塑料纽扣 |
| Woojin Plastic Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $1.1K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 越南 | 1 | $800 | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Shenzhen Kiyohara Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182 | 塑料纽扣、非办公金属家具 |
| Shanghai Kiyohara & Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137 | 其他窄幅织物、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 321 | $5.61M | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| KIYOHARA & CO., LTD. | 215 | $1.48M | 塑料衣着附件、纸质服装 | |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $52.0K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| Marconi Holdings Co., Ltd. | 日本 | 12 | $34.6K | 人造纤维无纺布、塑料涂层织物 |
| Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $32.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Showa (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $19.6K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Hung Viet Garment Joint Stock Company | 越南 | 12 | $17.0K | 非织造标签、其他窄幅织物 |
| Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.4K | 其他窄幅织物、其他拉链 |
| MTI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.0K | 印刷标签、非金属塑料纽扣 |
| Bac Giang Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.5K | 冷冻虾、人造纤维无纺布70-150克 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 塑料衣着附件 | Woojin Plastic Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2026-07-16 | 贱金属扣件 | Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | Kiyohara & Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | Kiyohara & Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 贱金属扣件 | Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-14 | 贱金属扣件 | Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-14 | 贱金属扣件 | Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-14 | 贱金属扣件 | Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | $6 |
出口(共 641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-07-29 | 染色聚酯布 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $301 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-07-29 | 包覆橡胶绳 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $201 |
| 2026-07-29 | 其他人造窄幅布 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-07-29 | 聚酯长丝织物 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 塑料纽扣 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $482 |
| 2026-07-29 | 塑料纽扣 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-07-29 | 染色聚酯布 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $291 |