Wei De Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
43
进口笔数
384
出口笔数
$1.43M
进口金额
$958.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301267385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7GCJTD |
| 成立日期 | 2023-12-04 |
| 联系地址 | Lô 10-N2 Đường Nguyễn Đình Khôi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ WEI DE |
| 企业英文名称 | WEI DE PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 10-N2 Đường Nguyễn Đình Khôi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0942659528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 377 | $923.5K |
| 萨摩亚 | 7 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.23M | 机织标签、金属纽扣 |
| International Economic Cooperation Co., Ltd. Suzhou Imp & Exp Co., Ltd. GR | 中国 | 10 | $77.1K | 包装机械、聚丙烯塑料 |
| Nantong Qianhua Zishui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.4K | 化纤床品、床上被子 |
| Nantong Kaidong Home Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 其他寝具、床上被子 |
| Qushi Home Textile Nantong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 床上被子、其他寝具 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $248.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $132.2K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $97.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Lientex LLC | 越南 | 18 | $95.8K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $72.2K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $51.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 12 | $49.7K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 40 | $23.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.6K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.4K | 其他塑料制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-23 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-23 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-05-11 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-05-11 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-11 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-05-11 | 包装机械 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-04-01 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯塑料 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚丙烯塑料 | Lientex LLC | 萨摩亚 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Lientex LLC | 萨摩亚 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 聚丙烯塑料 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | — | $103 |
| 2026-06-30 | 聚丙烯塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $712 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Lientex LLC | 萨摩亚 | $533 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Lientex LLC | 萨摩亚 | $768 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-06-29 | 聚丙烯塑料 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2026-06-29 | 聚丙烯塑料 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |