VN International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VN

109
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315728924
企查查编码QVNWTJ4PSC
成立日期2019-06-10
联系地址Số 76/101 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VN
企业英文名称VN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+84927398389
邮箱infovni.coltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
950691体育器材
392690其他塑料制品
850131750W以下直流电机
850440静止变流器
850490变压器零件
850720铅酸蓄电池
853400印刷电路
854143光伏组件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$2.97M
印度1$46.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd.中国29$962.6K治疗按摩器具、电力控制板
Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国25$819.1K治疗按摩器具、电力控制板
Xiamen Slow Elephant Co., Ltd.中国22$494.3K治疗按摩器具、电力控制板
Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd.中国9$216.3K治疗按摩器具、电力控制板
Fujian Yihe Electronics Co., Ltd.中国8$139.8K治疗按摩器具、电力控制板
Zhejiang Shuyue Health Technology Co., Ltd.中国4$84.2K治疗按摩器具、其他塑料制品
Zhejiang Rongshun Technology Co., Ltd.中国2$51.6K体育器材、瓦楞纸箱
Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$46.5K治疗按摩器具、金属框架软垫椅
Fujiyama Power Systems Pvt. Ltd.印度1$46.3K静止变流器、变压器零件
Fuan Quanheng Electronic Technology Co., Ltd.中国2$29.4K治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27治疗按摩器具Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国$11.8K
2026-04-27治疗按摩器具Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国$20.0K
2026-04-27治疗按摩器具Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国$11.8K
2026-04-27治疗按摩器具Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国$20.0K
2026-03-25治疗按摩器具Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国$31.8K
2026-03-25治疗按摩器具Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国$14.1K
2026-03-25治疗按摩器具Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国$17.6K
2026-02-23治疗按摩器具Xiamen Slow Elephant Co., Ltd.中国$15.4K
2026-02-23治疗按摩器具Xiamen Slow Elephant Co., Ltd.中国$15.6K
2026-01-28治疗按摩器具Xiamen Slow Elephant Co., Ltd.中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

VN International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →