VN International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VN
109
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315728924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTJ4PSC |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Số 76/101 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VN |
| 企业英文名称 | VN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84927398389 |
| 邮箱 | infovni.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $2.97M |
| 印度 | 1 | $46.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $962.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $819.1K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 22 | $494.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $216.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Yihe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $139.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhejiang Shuyue Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.2K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Zhejiang Rongshun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.6K | 体育器材、瓦楞纸箱 |
| Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Fujiyama Power Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $46.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Fuan Quanheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-25 | 治疗按摩器具 | Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2026-03-25 | 治疗按摩器具 | Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-25 | 治疗按摩器具 | Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-23 | 治疗按摩器具 | Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-02-23 | 治疗按摩器具 | Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-01-28 | 治疗按摩器具 | Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |